![]() Michael Smith 25 | |
![]() (Pen) Liam Boyce 33 | |
![]() Andrew Shinnie 49 | |
![]() Alexander Cochrane (Kiến tạo: Barrie McKay) 64 | |
![]() Stephane Omeonga 76 | |
![]() Jack Fitzwater 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Scotland League Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Livingston
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại