Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả HB Torshavn vs EB/Streymur hôm nay 10-08-2025

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 10/8

Kết thúc
2 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 10/08/2025
Vòng 18 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathias Voss (Thay: Asi Dam)
46
Sammy Skytte (Kiến tạo: Lassana Faye)
49
Gutti Dahl-Olsen
59
Jogvan Osa (Thay: Thomas Miezan)
61
Hans Pauli a Boe (Thay: Magnus Thomsen)
62
Bartal Klein (Thay: Jakup Thomsen)
64
Jogvan Osa (Kiến tạo: Kristian Eliasen)
68
Bui Egilsson
75
Niels Pauli Danielsen (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
80
Emil Groenn Pedersen (Kiến tạo: Bartal Klein)
90+2'
Dan Berg i Soylu
90+5'

Đội hình xuất phát HB Torshavn vs EB/Streymur

HB Torshavn: Bjarti Mørk (25)

EB/Streymur: Joannes Davidsen (1)

Thay người
46’
Asi Dam
Mathias Voss
61’
Thomas Miezan
Jogvan Osa
64’
Jakup Thomsen
Bartal Klein
62’
Magnus Thomsen
Hans Pauli a Boe
80’
Gutti Dahl-Olsen
Niels Pauli Danielsen
Cầu thủ dự bị
Reinis Reinholds
Fayo Kruse
Aki Johannesen
Hans Pauli a Boe
Mathias Voss
Jogvan Osa
Klavs Kramens
Niels Pauli Danielsen
Bartal Klein
Sverri Mariusarson
Ejvind Mouritsen
Hjarnar Johansen
Silas Joensen
Ragnar Nielsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
20/09 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
28/08 - 2022
05/05 - 2023
30/05 - 2023
20/04 - 2024
10/08 - 2024
26/10 - 2024
04/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow