![]() Aki Samuelsen (Kiến tạo: Jakup Thomsen) 11 | |
![]() Adrian Justinussen 13 | |
![]() Jakup Thomsen (Kiến tạo: Mads Borchers) 15 | |
![]() Adrian Justinussen 34 | |
![]() Mikkel Dahl (Thay: Jakup Thomsen) 46 | |
![]() Hoerdur Askham (Thay: Samuel Chukwudi) 46 | |
![]() Ari Mohr Jonsson 49 | |
![]() Markus Hellisdal 53 | |
![]() Hoerdur Askham (Thay: Samuel Chukwudi) 53 | |
![]() Markus Hellisdal 55 | |
![]() Dan Berg i Soylu 58 | |
![]() Heri Hjalt Mohr (Thay: Dan Berg i Soylu) 61 | |
![]() Matthias Praest (Thay: Ari Mohr Jonsson) 61 | |
![]() Trondur Jensen (Thay: Emil Berger) 61 | |
![]() Trondur Jensen 63 | |
![]() (Pen) Niels Pauli Danielsen 64 | |
![]() Gutti Johansson (Thay: Danjal Godtfred) 72 | |
![]() David Vang 76 | |
![]() David Vang (Thay: Rogvi Egilstoft) 76 | |
![]() Sverri Mariusarson 78 | |
![]() Adrian Justinussen 86 | |
![]() Arnbjoern Theodor Hansen (Thay: Hans Pauli a Boe) 89 | |
![]() Arnar Dam (Thay: Sverri Mariusarson) 89 |
Thống kê trận đấu HB Torshavn vs EB/Streymur
số liệu thống kê

HB Torshavn

EB/Streymur
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HB Torshavn vs EB/Streymur
Thay người | |||
46’ | Samuel Chukwudi Hordur Askham | 72’ | Danjal Godtfred Gutti Johansson |
46’ | Jakup Thomsen Mikkel Dahl | 76’ | Rogvi Egilstoft David Vang |
61’ | Ari Mohr Jonsson Matthias Praest | 89’ | Sverri Mariusarson Arnar Dam |
61’ | Dan Berg i Soylu Heri Hjalt Mohr | 89’ | Hans Pauli a Boe Arnbjoern Theodor Hansen |
61’ | Emil Berger Trondur Jensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Hordur Askham | Filip Djordjevic | ||
Hedin Hansen | Arnar Dam | ||
Bjarti Vitalis Mork | Arnbjoern Theodor Hansen | ||
Matthias Praest | Gutti Johansson | ||
Mikkel Dahl | Fayo Kruse | ||
Heri Hjalt Mohr | David Vang | ||
Trondur Jensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây HB Torshavn
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 17 | 2 | 0 | 54 | 53 | T T T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 48 | T T H T T |
3 | ![]() | 20 | 14 | 3 | 3 | 16 | 45 | H T T T H |
4 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | B T T H H |
5 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | H B B B T |
6 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -13 | 24 | H B H H B |
7 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -22 | 19 | H B B H B |
8 | ![]() | 20 | 4 | 1 | 15 | -32 | 13 | T B T H B |
9 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -41 | 11 | B T B H B |
10 | ![]() | 20 | 3 | 1 | 16 | -16 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại