Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả HB Torshavn vs EB/Streymur hôm nay 10-04-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 10/4

Kết thúc
2 : 2

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 10/04/2022
Vòng 5 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Niklas Kruse (Kiến tạo: Johann Joensen)
2
Adrian Justinussen
34
Niels Pauli Danielsen
36
Heri Hjalt Mohr (Thay: Ari Mohr Jonsson)
46
Oessur M. Dalbud (Thay: Hanus Soerensen)
46
Niklas Kruse
51
Oessur M. Dalbud
57
Jakup Hummeland (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
61
Paetur Petersen (Thay: Jakup Thomsen)
62
Toki Johannesen (Thay: Filip Djordjevic)
62
Arni Grunnveit Olsen (Thay: Niklas Kruse)
72
Stefan Radosavlevic (Kiến tạo: Adrian Justinussen)
74
Hilmar Leon Jacobsen (Thay: Bartal Wardum)
74
Hilmar Leon Jacobsen (Kiến tạo: Daniel Johansen)
88
Jakup Hummeland
90+5'

Đội hình xuất phát HB Torshavn vs EB/Streymur

Thay người
46’
Hanus Soerensen
Oessur M. Dalbud
61’
Gutti Dahl-Olsen
Jakup Hummeland
46’
Ari Mohr Jonsson
Heri Hjalt Mohr
62’
Filip Djordjevic
Toki Johannesen
62’
Jakup Thomsen
Paetur Petersen
72’
Niklas Kruse
Arni Grunnveit Olsen
74’
Bartal Wardum
Hilmar Leon Jacobsen
Cầu thủ dự bị
Bjarti Vitalis Moerk
Jakup Hummeland
Paetur Petersen
Elias El Moustage
Hilmar Leon Jacobsen
Arni Grunnveit Olsen
Asi Dam
Joannes Davidsen
Oessur M. Dalbud
Filip Johansen
Heri Hjalt Mohr
Toki Johannesen
Gutti Johansson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
20/09 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
28/08 - 2022
05/05 - 2023
30/05 - 2023
20/04 - 2024
10/08 - 2024
26/10 - 2024
04/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow