Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả HB Torshavn vs B68 Toftir hôm nay 18-08-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 18/8

Kết thúc
1 : 0

B68 Toftir

B68 Toftir

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 18/08/2024
Vòng 19 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Muhammed Samba (Kiến tạo: Mathias Voss)
11
Mathias Voss
21
Hjalti Stroemsten (Thay: Aron Reinert Hansen)
24
Johan Josephsen
48
Hanus Hoejgaard
48
Karstin Clementsen (Thay: Sebastian Lau)
63
Titas Giedraitis (Thay: Johan Josephsen)
63
Andreas Pettersen (Thay: Johan Josephsen)
63
Leivur Guttesen (Thay: Emmanuel Duah)
74
Jogvan Elmarsson Osa (Thay: Ejvind Mouritsen)
75
Brian Jakobsen
83
Aleksandur Jensen (Thay: Bartal Klein)
85

Đội hình xuất phát HB Torshavn vs B68 Toftir

Thay người
74’
Emmanuel Duah
Leivur Fossdal Guttesen
24’
Aron Reinert Hansen
Hjalti Stroemsten
75’
Ejvind Mouritsen
Jogvan Elmarsson Osa
63’
Sebastian Lau
Karstin Clementsen
63’
Johan Josephsen
Andreas Pettersen
85’
Bartal Klein
Aleksandur Jensen
Cầu thủ dự bị
Rasmus Nilsson
Svend Danielsen
Hedin Hansen
Hjalti Stroemsten
Jogvan Elmarsson Osa
Aleksandur Jensen
David Reynheim
Karstin Clementsen
Jakup Ludvig Thomsen
Hjarnar Johansen
Leivur Fossdal Guttesen
Andreas Pettersen
Runi Kjaerbo
Titas Giedraitis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
09/05 - 2021
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/07 - 2022
02/10 - 2022
05/03 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
09/04 - 2024
29/06 - 2024
18/08 - 2024
08/03 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow