Kerim Alici 12 | |
Papy Djilobodji 32 | |
Adrien Regattin (Thay: Hamidou Traore) 46 | |
Esref Korkmazoglu (Thay: Omer Bayram) 46 | |
Malaly Dembele (Thay: Baran Engul) 46 | |
Malaly Dembele 56 | |
Eren Guler (Thay: Baran Sarka) 62 | |
Melih Sen (Thay: Burak Yilmaz) 69 | |
Mustafa Said Aydin (Thay: Gorkem Saglam) 69 | |
Metehan Mert (Thay: Hasan Emre Yesilyurt) 78 | |
Oguzhan Yilmaz (Thay: Julien Anziani) 80 | |
Ersin Aydemir (Thay: Kerim Alici) 82 | |
Baris Uzel (Thay: Abdulkadir Parmak) 82 |
Thống kê trận đấu Hatayspor vs Sariyer
số liệu thống kê

Hatayspor

Sariyer
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hatayspor vs Sariyer
Hatayspor: Demir Saricali (34), Kamil Ahmet Çörekçi (2), Kerim Alici (17), Burak Yilmaz (15), Oğuzhan Matur (31), Yigit Ali Buz (95), Baran Sarka (6), Abdulkadir Parmak (61), Görkem Sağlam (5), Unal Durmushan (18), Deniz Aksoy (9)
Sariyer: Alperen Uysal (1), Fatih Kurucuk (2), Omer Bayram (19), Papy Djilobodji (3), Oguzhan Berber (13), Axel Urie (80), Moustapha Camara (70), Hasan Emre Yesilyurt (28), Hamidou Traore (6), Julien Anziani (10), Baran Engul (99)
| Thay người | |||
| 62’ | Baran Sarka Eren Guler | 46’ | Hamidou Traore Adrien Regattin |
| 69’ | Burak Yilmaz Melih Sen | 46’ | Omer Bayram Esref Korkmazoglu |
| 69’ | Gorkem Saglam Mustafa Said Aydin | 46’ | Baran Engul Malaly Dembele |
| 82’ | Abdulkadir Parmak Baris Uzel | 78’ | Hasan Emre Yesilyurt Metehan Mert |
| 82’ | Kerim Alici Ersin Aydemir | 80’ | Julien Anziani Oguzhan Yilmaz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ali Eren Tan | Furkan Onur Akyuz | ||
Mert Hamit Samlioglu | Berkay Aydogmus | ||
Eren Guler | Muhammed Mert | ||
Baris Uzel | Anil Koc | ||
Ersin Aydemir | Adrien Regattin | ||
Abdulkadir Adiyaman | Esref Korkmazoglu | ||
Emir Dadük | Oguzhan Yilmaz | ||
Cemil Berk Aksu | Ozan Sol | ||
Melih Sen | Metehan Mert | ||
Mustafa Said Aydin | Malaly Dembele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sariyer
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch