Oguzhan Matur 45+1' | |
Thuram (Thay: Yigit Fidan) 46 | |
Bekir Karadeniz (Thay: Hamza Akman) 46 | |
Baris Uzel (Thay: Kamil Corekci) 48 | |
(Pen) Jonson Clarke-Harris 56 | |
Burak Yilmaz (Thay: Ali Yildiz) 67 | |
Baran Sarka (Thay: Armin Hodzic) 73 | |
Stelios Kitsiou (Thay: Jonson Clarke-Harris) 82 | |
Berkay Sulungoz (Thay: Erdem Gokce) 82 | |
Mustafa Said Aydin (Thay: Abdulkadir Parmak) 88 | |
Gorkem Bitin (Thay: Mallik Wilks) 89 |
Thống kê trận đấu Hatayspor vs Pendikspor
số liệu thống kê

Hatayspor

Pendikspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hatayspor vs Pendikspor
Hatayspor: Demir Saricali (34), Kamil Ahmet Çörekçi (2), Yigit Ali Buz (95), Kerim Alici (17), Oğuzhan Matur (31), Armin Hodzic (55), Abdulkadir Parmak (61), Guy-Marcelin Kilama (3), Görkem Sağlam (5), Ali Yildiz (20), Unal Durmushan (18)
Pendikspor: Deniz Dilmen (1), Vinko Soldo (4), Nuno Sequeira (6), Yigit Fidan (88), Erdem Gokce (23), Mesut Ozdemir (41), Samet Asatekin (17), Hamza Akman (18), Dorde Denic (8), Jonson Clarke-Harris (9), Mallik Wilks (10)
| Thay người | |||
| 48’ | Kamil Corekci Baris Uzel | 46’ | Yigit Fidan Thuram |
| 67’ | Ali Yildiz Burak Yilmaz | 46’ | Hamza Akman Bekir Karadeniz |
| 73’ | Armin Hodzic Baran Sarka | 82’ | Erdem Gokce Berkay Sulungoz |
| 88’ | Abdulkadir Parmak Mustafa Said Aydin | 82’ | Jonson Clarke-Harris Stelios Kitsiou |
| 89’ | Mallik Wilks Gorkem Bitin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emir Dadük | Emre Koyuncu | ||
Baran Sarka | Berkay Sulungoz | ||
Ersin Aydemir | Gorkem Bitin | ||
Burak Yilmaz | Enis Safin | ||
Melih Sen | Thuram | ||
Mustafa Said Aydin | Bekir Karadeniz | ||
Cemil Berk Aksu | Furkan Mehmet Dogan | ||
Abdulkadir Adiyaman | Stelios Kitsiou | ||
Arda Topal | Adnan Ugur | ||
Baris Uzel | Tarik Tekdal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 9 | 2 | 41 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T H H T H | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 29 | 48 | T T B B T | |
| 5 | 28 | 13 | 9 | 6 | 21 | 48 | B T T B T | |
| 6 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 12 | 6 | 10 | 8 | 42 | B B B T T | |
| 9 | 28 | 10 | 10 | 8 | 17 | 40 | T B B T H | |
| 10 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 11 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 10 | 8 | 10 | 7 | 38 | T H T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | 7 | 38 | B H H T T | |
| 14 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 15 | 28 | 10 | 5 | 13 | -5 | 35 | T B H T H | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -5 | 32 | H H T B B | |
| 17 | 28 | 8 | 5 | 15 | -25 | 29 | B T B B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | B H B B H | |
| 19 | 28 | 0 | 7 | 21 | -57 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 28 | 0 | 3 | 25 | -109 | 0 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch