Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies hôm nay 28-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 28/9

Kết thúc

Hartford Athletic

Hartford Athletic

0 : 2

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Hiệp một: 0-2
T5, 06:00 28/09/2023
Vòng 30 - Hạng 2 Mỹ
Dillon Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yann Ekra
12
(og) Joe Rice
16
(og) Beverly Makangila
26
Daniel Barrera (Thay: Juan Torres)
46
Ariel Martinez (Thay: Lewis Hilton)
46
Conor McGlynn
56
Ariel Martinez
58
Tristan Hodge (Thay: Robin Lapert)
58
Kyle Edwards (Thay: Beverly Makangila)
59
Tristan Hodge (Thay: Robin Lapert)
60
Edgardo Rito (Thay: Luke Merrill)
64
Dren Dobruna (Thay: Niall Logue)
64
Kembo Kibato
69
Sebastian Dalgaard (Thay: Cal Jennings)
72
Lucky Mkosana (Thay: Joshua Perez)
86

Thống kê trận đấu Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies

số liệu thống kê
Hartford Athletic
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies

Hartford Athletic (3-4-2-1): Joe Rice (13), Conor McGlynn (28), Niall Logue (50), Luke Merrill (19), Prince Saydee (7), Kembo Kibato (21), Andre Lewis (77), Beverly Makangila (6), Juan Torres (8), Robin Lapert (22), Elvis Amoh (9)

Tampa Bay Rowdies (3-4-2-1): Connor Sparrow (1), Jordan Doherty (22), Freddy Kleemann (19), Conner Antley (2), Yann Ekra (7), Jake La Cava (16), Joshua Giovanni Perez (98), Lewis Hilton (4), Charlie Dennis (14), JJ Williams (9), Cal Jennings (26)

Hartford Athletic
Hartford Athletic
3-4-2-1
13
Joe Rice
28
Conor McGlynn
50
Niall Logue
19
Luke Merrill
7
Prince Saydee
21
Kembo Kibato
77
Andre Lewis
6
Beverly Makangila
8
Juan Torres
22
Robin Lapert
9
Elvis Amoh
26
Cal Jennings
9
JJ Williams
14
Charlie Dennis
4
Lewis Hilton
98
Joshua Giovanni Perez
16
Jake La Cava
7
Yann Ekra
2
Conner Antley
19
Freddy Kleemann
22
Jordan Doherty
1
Connor Sparrow
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-4-2-1
Thay người
46’
Juan Torres
Daniel Barrera
46’
Lewis Hilton
Ariel Martinez
58’
Robin Lapert
Triston Hodge
72’
Cal Jennings
Sebastian Dalgaard
59’
Beverly Makangila
Kyle Edwards
86’
Joshua Perez
Lucky Mkosana
64’
Niall Logue
Dren Dobruna
64’
Luke Merrill
Edgardo Rito
Cầu thủ dự bị
Marvyn Dorchin
Philip Breno
Triston Hodge
Forrest Lasso
Daniel Barrera
Sebastian Dalgaard
Matthew Sheldon
Ariel Martinez
Kyle Edwards
Lucky Mkosana
Dren Dobruna
Edgardo Rito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow