Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Hartford Athletic vs Miami FC hôm nay 20-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 20/8

Kết thúc

Hartford Athletic

Hartford Athletic

0 : 3

Miami FC

Miami FC

Hiệp một: 0-1
CN, 06:00 20/08/2023
Vòng 24 - Hạng 2 Mỹ
Dillon Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joaquin Rivas (Kiến tạo: Florian Valot)
33
Antoine Hoppenot
44
Luke Merrill
45+2'
Modesto Mendez
51
(Pen) Joaquin Rivas
59
Elvis Amoh (Thay: Antoine Hoppenot)
59
Kembo Kibato (Thay: Juan Torres)
59
Beverly Makangila (Thay: Daniel Barrera)
59
Beverly Makangila (Thay: Daniel Barrera)
62
Robin Lapert (Thay: Modesto Mendez)
62
Robin Lapert (Thay: Modesto Mendez)
64
Michael Salazar
65
Aedan Stanley
68
Matthew Sheldon (Thay: Luke Merrill)
72
Kyle Murphy (Thay: Michael Salazar)
74
Beverly Makangila
83
Joaquin Rivas (Kiến tạo: Aedan Stanley)
84
Christian Sorto (Thay: Joaquin Rivas)
87
Benjamin Mines (Thay: Ryan Telfer)
90

Thống kê trận đấu Hartford Athletic vs Miami FC

số liệu thống kê
Hartford Athletic
Hartford Athletic
Miami FC
Miami FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hartford Athletic vs Miami FC

Hartford Athletic (5-3-2): Joe Rice (13), Edgardo Rito (72), Modesto Mendez (2), Conor McGlynn (28), Triston Hodge (5), Luke Merrill (19), Daniel Barrera (10), Juan Torres (8), Andre Lewis (77), Prince Saydee (7), Antoine Hoppenot (29)

Miami FC (4-3-3): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Benjamin Ofeimu (22), Paco Craig (4), Aedan Stanley (3), Gabriel Cabral (8), Bolu Akinyode (21), Florian Valot (10), Joaquin Rivas (11), Michael Salazar (17), Ryan Telfer (14)

Hartford Athletic
Hartford Athletic
5-3-2
13
Joe Rice
72
Edgardo Rito
2
Modesto Mendez
28
Conor McGlynn
5
Triston Hodge
19
Luke Merrill
10
Daniel Barrera
8
Juan Torres
77
Andre Lewis
7
Prince Saydee
29
Antoine Hoppenot
14
Ryan Telfer
17
Michael Salazar
11 3
Joaquin Rivas
10
Florian Valot
21
Bolu Akinyode
8
Gabriel Cabral
3
Aedan Stanley
4
Paco Craig
22
Benjamin Ofeimu
2
Mark Segbers
13
Adrian Zendejas
Miami FC
Miami FC
4-3-3
Thay người
59’
Juan Torres
Kembo Kibato
74’
Michael Salazar
Kyle Murphy
59’
Antoine Hoppenot
Elvis Amoh
87’
Joaquin Rivas
Christian Sorto
59’
Daniel Barrera
Beverly Makangila
90’
Ryan Telfer
Ben Mines
62’
Modesto Mendez
Robin Lapert
72’
Luke Merrill
Matthew Sheldon
Cầu thủ dự bị
Robin Lapert
Jake McGuire
Kembo Kibato
Gustavo Rissi
Matthew Sheldon
Dennis Dowouna
Elvis Amoh
Ben Mines
Beverly Makangila
Claudio Repetto
Kaveh Rad
Kyle Murphy
Richard Sanchez
Christian Sorto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
20/08 - 2023
01/10 - 2023
07/08 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow