Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Hartford Athletic vs Indy Eleven hôm nay 25-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 25/6

Kết thúc

Hartford Athletic

Hartford Athletic

0 : 2

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 25/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Mỹ
Dillon Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Younes Boudadi
4
Macauley King
49
Harrison Robledo
65
Mechack Jerome (Thay: Harrison Robledo)
68
Prince Saydee
70
Cameron Lindley (Kiến tạo: Younes Boudadi)
73
Cameron Lindley
74
Kyle Edwards (Thay: Niall Logue)
79
Roberto Molina (Thay: Macauley King)
82
Douglas Martinez (Thay: Solomon Asante)
83
Gustavo Rissi
87
Edgardo Rito
87
Douglas Martinez (Kiến tạo: Roberto Molina)
90+5'
Elvis Amoh
90+5'

Thống kê trận đấu Hartford Athletic vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Hartford Athletic
Hartford Athletic
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hartford Athletic vs Indy Eleven

Hartford Athletic (4-4-2): Richard Sanchez (1), Edgardo Rito (72), Robin Lapert (22), Niall Logue (50), Luke Merrill (19), Andre Lewis (77), Juan Torres (8), Conor McGlynn (28), Matthew Sheldon (16), Elvis Amoh (9), Prince Saydee (7)

Indy Eleven (3-4-2-1): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Jesus Vazquez (2), Gustavo Rissi (77), Macauley King (44), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Solomon Asante (20), Harrison Robledo (10), Sebastian Guenzatti (13)

Hartford Athletic
Hartford Athletic
4-4-2
1
Richard Sanchez
72
Edgardo Rito
22
Robin Lapert
50
Niall Logue
19
Luke Merrill
77
Andre Lewis
8
Juan Torres
28
Conor McGlynn
16
Matthew Sheldon
9
Elvis Amoh
7
Prince Saydee
13
Sebastian Guenzatti
10
Harrison Robledo
20
Solomon Asante
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
44
Macauley King
77
Gustavo Rissi
2
Jesus Vazquez
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
28
Yannik Oettl
Indy Eleven
Indy Eleven
3-4-2-1
Thay người
79’
Niall Logue
Kyle Edwards
68’
Harrison Robledo
Mechack Jerome
82’
Macauley King
Roberto Molina
83’
Solomon Asante
Douglas Martinez
Cầu thủ dự bị
Kaveh Rad
Mechack Jerome
Joe Rice
Diego Sanchez
Beverly Makangila
Roberto Molina
Daniel Barrera
Douglas Martinez
Ashkanov Apollon
Robby Dambrot
Jonathan Filipe
Tim Trilk
Kyle Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
25/06 - 2023
29/05 - 2025

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
07/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow