Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- Anthony O'Connor
24 - Reece Smith (Thay: Ellis Taylor)
72 - Zico Asare (Thay: Warren Burrell)
86 - Jack Evans
90+7'
- Emmanuel Monthe
23 - Mike Fondop-Talum (Thay: Michael Mellon)
62 - Ryan Woods
65 - Joe Garner
67 - Kai Payne (Thay: Oliver Hammond)
69 - Ryan Woods
79 - Kane Drummond (Thay: Joe Garner)
81
Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Oldham Athletic
Diễn biến Harrogate Town vs Oldham Athletic
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jack Evans.
Warren Burrell rời sân và được thay thế bởi Zico Asare.
Joe Garner rời sân và được thay thế bởi Kane Drummond.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ryan Woods nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Ellis Taylor rời sân và được thay thế bởi Reece Smith.
Oliver Hammond rời sân và được thay thế bởi Kai Payne.
Thẻ vàng cho Joe Garner.
Thẻ vàng cho Ryan Woods.
Michael Mellon rời sân và được thay thế bởi Mike Fondop-Talum.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Anthony O'Connor.
V À A A O O O - Emmanuel Monthe ghi bàn!
V À A A A O O O Oldham ghi bàn.
Donervon Daniels (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi bởi Shawn McCoulsky (Harrogate Town).
Việt vị, Harrogate Town. Jack Muldoon bị bắt lỗi việt vị.
Phạm lỗi bởi Jack Evans (Harrogate Town).
Michael Mellon (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Việt vị, Oldham Athletic. Joe Garner bị bắt lỗi việt vị.
Cú sút không thành công. Shawn McCoulsky (Harrogate Town) có cú sút bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch sang trái.
Cú sút bị chặn lại. Shawn McCoulsky (Harrogate Town) có cú sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Ellis Taylor với một đường chuyền bằng đầu.
Phạt góc cho Harrogate Town. Donervon Daniels là người phá bóng.
Phạm lỗi bởi Donervon Daniels (Oldham Athletic).
Jack Muldoon (Harrogate Town) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Oldham Athletic
Harrogate Town (4-2-3-1): Mark Oxley (1), Warren Burrell (6), Anthony O'Connor (15), Bobby Faulkner (20), Jacob Slater (3), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Stephen Duke-McKenna (11), Shawn McCoulsky (9), Ellis Taylor (21), Jack Muldoon (18)
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Manny Monthé (6), Donervon Daniels (5), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Oliver Hammond (27), Luke Hannant (19), Joe Garner (14), Michael Mellon (28)
| Thay người | |||
| 72’ | Ellis Taylor Reece Smith | 62’ | Michael Mellon Mike Fondop |
| 86’ | Warren Burrell Zico Asare | 69’ | Oliver Hammond Kai Payne |
| 81’ | Joe Garner Kane Drummond | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
James Belshaw | Tom Donaghy | ||
Zico Asare | Jake Leake | ||
Levi Sutton | Mike Fondop | ||
Reece Smith | Kane Drummond | ||
Thomas Cursons | Joe Quigley | ||
Ben Fox | Kai Payne | ||
Liam Gibson | Dynel Simeu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Harrogate Town
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 2 | 5 | 8 | 32 | B B T B T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | H H T H H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 8 | 30 | B T T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T B H T H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | H T T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 4 | 28 | H H H T H | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 | B B T H H | |
| 8 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T B H H T | |
| 11 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 13 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | T H B T T | |
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | B H H H H | |
| 15 | 17 | 5 | 8 | 4 | 4 | 23 | B H T H T | |
| 16 | 18 | 5 | 8 | 5 | 3 | 23 | H B T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | -2 | 18 | B H H T H | |
| 19 | 17 | 4 | 5 | 8 | -7 | 17 | B T T H H | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -15 | 17 | B B B B B | |
| 21 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | T T B B T | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | T H B T B | |
| 23 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B B B H B | |
| 24 | 17 | 3 | 2 | 12 | -15 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại