Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
M. Virtue-Thick (Thay: H. Neal) 14 | |
Matthew Virtue (Thay: Harrison Neal) 14 | |
Bryn Morris 24 | |
Ched Evans (Kiến tạo: Josh Powell) 45+3' | |
Mark Oxley (Thay: Henry Gray) 46 | |
Will Davies 56 | |
Tobias Mullarkey (Thay: Shaun Rooney) 62 | |
Lewis Cass (Thay: Liam Gibson) 67 | |
Aiden Marsh (Thay: George Thomson) 67 | |
Chanse Headman 70 | |
Chanse Headman 75 | |
Kayden Hughes (Thay: Josh Powell) 77 | |
Owen Devonport (Thay: Will Davies) 77 | |
Conor Haughey 78 | |
Aiden Marsh (Kiến tạo: Mark Oxley) 81 | |
Conor McAleny (Thay: Emmerson Sutton) 81 | |
Elliot Bonds 85 | |
Matthew Virtue 90+1' |
Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Fleetwood Town


Diễn biến Harrogate Town vs Fleetwood Town
V À A A A O O O - Matthew Virtue đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Elliot Bonds.
Emmerson Sutton rời sân và được thay thế bởi Conor McAleny.
Mark Oxley đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aiden Marsh đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Conor Haughey.
Will Davies rời sân và được thay thế bởi Owen Devonport.
Josh Powell rời sân và được thay thế bởi Kayden Hughes.
Thẻ vàng cho Chanse Headman.
Thẻ vàng cho Chanse Headman.
George Thomson rời sân và được thay thế bởi Aiden Marsh.
Liam Gibson rời sân và được thay thế bởi Lewis Cass.
Shaun Rooney rời sân và được thay thế bởi Tobias Mullarkey.
Thẻ vàng cho Will Davies.
Hiệp hai bắt đầu.
Henry Gray rời sân và được thay thế bởi Mark Oxley.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Josh Powell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ched Evans đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bryn Morris.
Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Fleetwood Town
Harrogate Town (3-4-1-2): Henry Gray (13), Liam Gibson (30), Chanse Headman (16), Cathal Heffernan (31), Emmerson Sutton (23), Jack Evans (4), Bryn Morris (8), Jacob Slater (3), Reece Smith (22), George Thomson (7), Emile Acquah (12)
Fleetwood Town (3-1-4-2): Jay Lynch (13), Shaun Rooney (26), Conor Haughey (35), Harrison Holgate (18), Harrison Neal (20), Harrison Neal (20), Ethan Ennis (16), Elliot Bonds (6), Mark Helm (10), Josh Powell (22), Ched Evans (17), Will Davies (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Henry Gray Mark Oxley | 14’ | Harrison Neal Matty Virtue |
| 67’ | George Thomson Aiden Marsh | 62’ | Shaun Rooney Toby Mullarkey |
| 67’ | Liam Gibson Lewis Cass | 77’ | Josh Powell Kayden Hughes |
| 81’ | Emmerson Sutton Conor McAleny | 77’ | Will Davies Owen Devonport |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Falkingham | Matty Virtue | ||
Aiden Marsh | Toby Mullarkey | ||
Grant Horton | Crispin McLean | ||
Lewis Cass | Liam Roberts | ||
Jack Muldoon | Kayden Hughes | ||
Conor McAleny | Owen Devonport | ||
Mark Oxley | Matty Virtue | ||
Luke Hewitson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Harrogate Town
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 13 | 4 | 23 | 70 | H H T H H | |
| 2 | 36 | 19 | 11 | 6 | 36 | 68 | H T H T T | |
| 3 | 35 | 18 | 11 | 6 | 22 | 65 | T H T H H | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 20 | 64 | H B T B T | |
| 5 | 36 | 19 | 6 | 11 | 16 | 63 | B T B H H | |
| 6 | 36 | 19 | 4 | 13 | 4 | 61 | B T B T T | |
| 7 | 35 | 15 | 11 | 9 | 11 | 56 | H B T T H | |
| 8 | 36 | 14 | 14 | 8 | 10 | 56 | T H B T B | |
| 9 | 36 | 16 | 8 | 12 | 10 | 56 | T B T T B | |
| 10 | 36 | 14 | 11 | 11 | 5 | 53 | B B T T B | |
| 11 | 36 | 15 | 8 | 13 | 3 | 53 | B T B B B | |
| 12 | 35 | 14 | 10 | 11 | 11 | 52 | H T B B T | |
| 13 | 36 | 13 | 11 | 12 | 2 | 50 | T H T H H | |
| 14 | 34 | 12 | 13 | 9 | 8 | 49 | T T T H T | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | T B B B H | |
| 16 | 35 | 11 | 12 | 12 | -4 | 45 | B B T H B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T T T B T | |
| 18 | 35 | 10 | 8 | 17 | -21 | 38 | H T H H H | |
| 19 | 36 | 11 | 4 | 21 | -21 | 37 | B T H T T | |
| 20 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B B B | |
| 21 | 36 | 6 | 11 | 19 | -23 | 29 | B H H B H | |
| 22 | 35 | 7 | 7 | 21 | -20 | 28 | B B B H B | |
| 23 | 36 | 7 | 7 | 22 | -27 | 28 | T B H T B | |
| 24 | 36 | 6 | 9 | 21 | -30 | 27 | H T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch