Reece Smith rời sân và Conor McAleny vào thay.
![]() Shawn McCoulsky (Kiến tạo: Stephen Duke-McKenna) 29 | |
![]() Sam Foley (Thay: Jack Earing) 46 | |
![]() Innes Cameron (Thay: Lewis Shipley) 46 | |
![]() Elliot Newby (Thay: Sam Foley) 58 | |
![]() Jack Muldoon (Thay: Stephen Duke-McKenna) 72 | |
![]() Rhys Healey (Thay: Connor Mahoney) 74 | |
![]() Bobby Faulkner (Thay: Ellis Taylor) 80 | |
![]() Kerr Smith (Thay: Charlie Raglan) 82 | |
![]() Conor McAleny (Thay: Reece Smith) 90 |
Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Barrow


Diễn biến Harrogate Town vs Barrow
Charlie Raglan rời sân và được thay thế bởi Kerr Smith.
Ellis Taylor rời sân và được thay thế bởi Bobby Faulkner.
Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Rhys Healey.
Stephen Duke-McKenna rời sân và được thay thế bởi Jack Muldoon.
Sam Foley rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.
Lewis Shipley rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.
Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Sam Foley.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A A O O O O Harrogate Town ghi bàn.
Phạm lỗi của Bryn Morris (Harrogate Town).
Scott Smith (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Cú sút bằng chân phải của Stephen Duke-McKenna (Harrogate Town) từ ngoài vòng cấm rất gần, nhưng đi chệch sang trái. Jack Evans là người kiến tạo.
Phạt góc cho Barrow. Tom Bradbury là người phá bóng.
Phạt góc cho Barrow. Shawn McCoulsky là người phá bóng.
Phạm lỗi bởi Scott Smith (Barrow).
Lewis Cass (Harrogate Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Bryn Morris (Harrogate Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi bởi Connor Mahoney (Barrow).
Phạm lỗi của Reece Smith (Harrogate Town).
Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Barrow
Harrogate Town (4-2-3-1): James Belshaw (31), Lewis Cass (24), Anthony O'Connor (15), Tom Bradbury (5), Warren Burrell (6), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Ellis Taylor (21), Reece Smith (22), Stephen Duke-McKenna (11), Shawn McCoulsky (9)
Barrow (3-1-4-2): Wyll Stanway (1), Charlie Raglan (5), Niall Canavan (6), Lewis Shipley (3), Regan Booty (22), Ben Jackson (7), Scott Smith (8), Jack Earing (21), Tom Barkhuizen (29), Connor Mahoney (23), Tyler Walker (10)


Thay người | |||
72’ | Stephen Duke-McKenna Jack Muldoon | 46’ | Elliot Newby Sam Foley |
80’ | Ellis Taylor Bobby Faulkner | 46’ | Lewis Shipley Innes Cameron |
90’ | Reece Smith Conor McAleny | 58’ | Sam Foley Elliot Newby |
74’ | Connor Mahoney Rhys Healey | ||
82’ | Charlie Raglan Kerr Smith |
Cầu thủ dự bị | |||
Mark Oxley | Benjamin Harry Winterbottom | ||
Zico Asare | Sam Foley | ||
Conor McAleny | Kerr Smith | ||
Jack Muldoon | Elliot Newby | ||
Thomas Hill | Rhys Healey | ||
Bobby Faulkner | Innes Cameron | ||
Ben Fox | David Worrall |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Harrogate Town
Thành tích gần đây Barrow
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại