Thứ Bảy, 30/08/2025
Shawn McCoulsky (Kiến tạo: Stephen Duke-McKenna)
29
Sam Foley (Thay: Jack Earing)
46
Innes Cameron (Thay: Lewis Shipley)
46
Elliot Newby (Thay: Sam Foley)
58
Jack Muldoon (Thay: Stephen Duke-McKenna)
72
Rhys Healey (Thay: Connor Mahoney)
74
Bobby Faulkner (Thay: Ellis Taylor)
80
Kerr Smith (Thay: Charlie Raglan)
82
Conor McAleny (Thay: Reece Smith)
90

Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Barrow

số liệu thống kê
Harrogate Town
Harrogate Town
Barrow
Barrow
45 Kiểm soát bóng 55
7 Phạm lỗi 8
27 Ném biên 35
1 Việt vị 0
3 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Harrogate Town vs Barrow

Tất cả (30)
90'

Reece Smith rời sân và Conor McAleny vào thay.

82'

Charlie Raglan rời sân và được thay thế bởi Kerr Smith.

80'

Ellis Taylor rời sân và được thay thế bởi Bobby Faulkner.

74'

Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Rhys Healey.

72'

Stephen Duke-McKenna rời sân và được thay thế bởi Jack Muldoon.

58'

Sam Foley rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

46'

Lewis Shipley rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.

46'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Sam Foley.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29' V À A A A O O O O Harrogate Town ghi bàn.

V À A A A O O O O Harrogate Town ghi bàn.

24'

Phạm lỗi của Bryn Morris (Harrogate Town).

24'

Scott Smith (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

22'

Cú sút bằng chân phải của Stephen Duke-McKenna (Harrogate Town) từ ngoài vòng cấm rất gần, nhưng đi chệch sang trái. Jack Evans là người kiến tạo.

19'

Phạt góc cho Barrow. Tom Bradbury là người phá bóng.

19'

Phạt góc cho Barrow. Shawn McCoulsky là người phá bóng.

17'

Phạm lỗi bởi Scott Smith (Barrow).

17'

Lewis Cass (Harrogate Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

14'

Bryn Morris (Harrogate Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

14'

Phạm lỗi bởi Connor Mahoney (Barrow).

13'

Phạm lỗi của Reece Smith (Harrogate Town).

Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Barrow

Harrogate Town (4-2-3-1): James Belshaw (31), Lewis Cass (24), Anthony O'Connor (15), Tom Bradbury (5), Warren Burrell (6), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Ellis Taylor (21), Reece Smith (22), Stephen Duke-McKenna (11), Shawn McCoulsky (9)

Barrow (3-1-4-2): Wyll Stanway (1), Charlie Raglan (5), Niall Canavan (6), Lewis Shipley (3), Regan Booty (22), Ben Jackson (7), Scott Smith (8), Jack Earing (21), Tom Barkhuizen (29), Connor Mahoney (23), Tyler Walker (10)

Harrogate Town
Harrogate Town
4-2-3-1
31
James Belshaw
24
Lewis Cass
15
Anthony O'Connor
5
Tom Bradbury
6
Warren Burrell
8
Bryn Morris
4
Jack Evans
21
Ellis Taylor
22
Reece Smith
11
Stephen Duke-McKenna
9
Shawn McCoulsky
10
Tyler Walker
23
Connor Mahoney
29
Tom Barkhuizen
21
Jack Earing
8
Scott Smith
7
Ben Jackson
22
Regan Booty
3
Lewis Shipley
6
Niall Canavan
5
Charlie Raglan
1
Wyll Stanway
Barrow
Barrow
3-1-4-2
Thay người
72’
Stephen Duke-McKenna
Jack Muldoon
46’
Elliot Newby
Sam Foley
80’
Ellis Taylor
Bobby Faulkner
46’
Lewis Shipley
Innes Cameron
90’
Reece Smith
Conor McAleny
58’
Sam Foley
Elliot Newby
74’
Connor Mahoney
Rhys Healey
82’
Charlie Raglan
Kerr Smith
Cầu thủ dự bị
Mark Oxley
Benjamin Harry Winterbottom
Zico Asare
Sam Foley
Conor McAleny
Kerr Smith
Jack Muldoon
Elliot Newby
Thomas Hill
Rhys Healey
Bobby Faulkner
Innes Cameron
Ben Fox
David Worrall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
31/08 - 2024
04/01 - 2025
20/08 - 2025

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 4 Anh
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 4 Anh
09/08 - 2025
H1: 0-0
02/08 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-0
21/04 - 2025
18/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crewe AlexandraCrewe Alexandra5401712T T T T B
2ChesterfieldChesterfield5401312T T T B T
3MK DonsMK Dons5320811H T T H T
4Grimsby TownGrimsby Town5320511T H T T H
5GillinghamGillingham5320511H T H T T
6Salford CitySalford City6312010T T T B H
7BromleyBromley523039H T H T H
8WalsallWalsall530219T B T B T
9Swindon TownSwindon Town530209B T T B T
10Tranmere RoversTranmere Rovers422068H T H T
11Harrogate TownHarrogate Town522118T H H T B
12Fleetwood TownFleetwood Town522108T T H B H
13Cambridge UnitedCambridge United521207T B H T B
14BarrowBarrow5203-16B B T B T
15BarnetBarnet5203-26B B B T T
16Notts CountyNotts County512215H B B T H
17Colchester UnitedColchester United5122-15H H T B B
18Oldham AthleticOldham Athletic5041-14H H B H H
19Newport CountyNewport County5113-24H T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers5113-34B B B H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley4022-32H B B H
22Crawley TownCrawley Town5014-71B B B H B
23Shrewsbury TownShrewsbury Town5014-101H B B B B
24Cheltenham TownCheltenham Town6015-101B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow