(Pen) Kristjan Kriis 13 | |
Ramol Sillamaa 32 | |
Chilem Williams Ignatius (Thay: Giacomo Uggeri) 46 | |
(og) Ivans Baturins 67 | |
Chilem Williams Ignatius 73 | |
Reinhard Reimaa (Thay: Ramol Sillamaa) 83 | |
Imre Kartau (Thay: Marten Henrik Kelement) 83 | |
Ezekiel Olawale Abiola Tanimowo (Thay: Mamadou Moustapha Bah) 84 | |
Ander Joosep Kose (Thay: Daniil Rudenko) 88 | |
Nourdine Camara (Thay: Kristjan Kriis) 89 |
Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs Tammeka
số liệu thống kê

Harju Jalgpallikool

Tammeka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 26 | 4 | 6 | 53 | 82 | T T H T T | |
| 2 | 36 | 25 | 4 | 7 | 53 | 79 | T B T T H | |
| 3 | 36 | 23 | 5 | 8 | 32 | 74 | T T T T H | |
| 4 | 36 | 21 | 7 | 8 | 31 | 70 | T T H T H | |
| 5 | 36 | 15 | 6 | 15 | 1 | 51 | H B B B B | |
| 6 | 36 | 14 | 7 | 15 | 3 | 49 | H B B B B | |
| 7 | 36 | 10 | 6 | 20 | -21 | 36 | B H T T H | |
| 8 | 36 | 9 | 3 | 24 | -36 | 30 | B H T B T | |
| 9 | 36 | 8 | 4 | 24 | -35 | 28 | B T B B B | |
| 10 | 36 | 5 | 2 | 29 | -81 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch