Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Harju Jalgpallikool vs Tammeka hôm nay 22-10-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 4, 22/10

Kết thúc

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

2 : 2

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 2-0
T4, 22:00 22/10/2025
Vòng 26 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Kristjan Kriis
13
Ramol Sillamaa
32
Chilem Williams Ignatius (Thay: Giacomo Uggeri)
46
(og) Ivans Baturins
67
Chilem Williams Ignatius
73
Reinhard Reimaa (Thay: Ramol Sillamaa)
83
Imre Kartau (Thay: Marten Henrik Kelement)
83
Ezekiel Olawale Abiola Tanimowo (Thay: Mamadou Moustapha Bah)
84
Ander Joosep Kose (Thay: Daniil Rudenko)
88
Nourdine Camara (Thay: Kristjan Kriis)
89

Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs Tammeka

số liệu thống kê
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
Tammeka
Tammeka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
23/04 - 2023
07/06 - 2023
09/07 - 2023
11/11 - 2023
18/04 - 2025
13/06 - 2025
31/08 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Flora TallinnFlora Tallinn3626465382T T H T T
2FCI LevadiaFCI Levadia3625475379T B T T H
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC3623583274T T T T H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3621783170T T H T H
5Narva TransNarva Trans3615615151H B B B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus3614715349H B B B B
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool3610620-2136B H T T H
8TammekaTammeka369324-3630B H T B T
9FC KuressaareFC Kuressaare368424-3528B T B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev365229-8117B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow