![]() Karl Erik Ennuste 28 | |
![]() Kristjan Kriis 31 | |
![]() Kristjan Kriis 43 | |
![]() Karl Erik Ennuste 47 | |
![]() Karel Eerme 70 | |
![]() Karel Eerme 74 | |
![]() Amor Orgusaar 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tabasalu JK
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 20 | 2 | 3 | 56 | 62 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 34 | 56 | T H H T T |
3 | ![]() | 25 | 15 | 4 | 6 | 21 | 49 | B T T B T |
4 | ![]() | 26 | 13 | 6 | 7 | 7 | 45 | B T T B H |
5 | ![]() | 25 | 9 | 7 | 9 | 8 | 34 | B T H T T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | T B B B B |
7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -21 | 31 | H T H B H | |
8 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | T B B B T |
9 | 25 | 3 | 9 | 13 | -21 | 18 | B T H H T | |
10 | 26 | 2 | 0 | 24 | -75 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại