Mor Siman Tov 8 | |
Adrian Ugarriza 43 |
Thống kê trận đấu Hapoel Ironi Kiryat Shmona vs Bnei Sakhnin
số liệu thống kê
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Bnei Sakhnin
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Bnei Sakhnin
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 5 | 3 | 31 | 56 | T T T H H | |
| 2 | 25 | 16 | 6 | 3 | 30 | 54 | H B H T T | |
| 3 | 25 | 14 | 7 | 4 | 25 | 49 | T T H T T | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 25 | 10 | 9 | 6 | 19 | 39 | T H T B B | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 25 | 4 | 9 | 12 | -13 | 21 | H H B B H | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch