Clé 18 | |
Zahi Ahmed 21 | |
Roee David 52 |
Thống kê trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Petah Tikva
số liệu thống kê

Hapoel Beer Sheva
Hapoel Petah Tikva
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 5 | 3 | 31 | 56 | T T T H H | |
| 2 | 25 | 16 | 6 | 3 | 30 | 54 | H B H T T | |
| 3 | 25 | 14 | 7 | 4 | 25 | 49 | T T H T T | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 25 | 10 | 9 | 6 | 19 | 39 | T H T B B | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 25 | 4 | 9 | 12 | -13 | 21 | H H B B H | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch