Antonio Sefer 5 | |
Miguel Vitor 36 | |
Patryk Klimala 80 |
Thống kê trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Jerusalem
số liệu thống kê

Hapoel Beer Sheva
Hapoel Jerusalem
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Jerusalem
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 29 | 48 | T H B T T | |
| 2 | 21 | 14 | 5 | 2 | 24 | 47 | T T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 41 | H T T T T | |
| 4 | 21 | 11 | 6 | 4 | 17 | 39 | T T B B T | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 18 | 36 | H T B T H | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 5 | 32 | T B B T T | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H H B | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | H B T B H | |
| 9 | 22 | 5 | 8 | 9 | -15 | 23 | B H H B T | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | -20 | 22 | B B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -9 | 20 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 4 | 8 | 10 | -10 | 20 | H T T H H | |
| 13 | 22 | 5 | 5 | 12 | -11 | 20 | H B B H B | |
| 14 | 21 | 3 | 2 | 16 | -31 | 11 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch