Thứ Sáu, 27/02/2026
Calogero Rizzuto
7
Simon Terodde
31
Simon Terodde (Kiến tạo: Thomas Ouwejan)
42
Simon Terodde (Kiến tạo: Mehmet Aydin)
49
Thomas Ouwejan
73
Markus Kolke
83
Lukas Froede
83
Martin Fraisl
90

Thống kê trận đấu Hansa Rostock vs Schalke 04

số liệu thống kê
Hansa Rostock
Hansa Rostock
Schalke 04
Schalke 04
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 6
3 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 8
11 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 5
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 17
13 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
26/09 - 2021
05/03 - 2022
10/12 - 2023
11/05 - 2024

Thành tích gần đây Hansa Rostock

DFB Cup
16/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
19/07 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2024
Giao hữu
27/07 - 2024
13/07 - 2024
06/07 - 2024
Hạng 2 Đức
19/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042314451346H B H T T
2DarmstadtDarmstadt2312921945T H T H T
3ElversbergElversberg2313551744H T B T T
4PaderbornPaderborn2313461243T B T H T
5Hannover 96Hannover 962312651142T T T T H
6KaiserslauternKaiserslautern231148637H B B T T
7BerlinBerlin23977434H H T B B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg23869-230B H B T H
9Karlsruher SCKarlsruher SC23869-930H B H B T
10VfL BochumVfL Bochum23788329H T H H H
11Arminia BielefeldArminia Bielefeld237610427H H T T B
12Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf237412-1225B T H H B
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig237412-1425H T B H B
14Holstein KielHolstein Kiel236611-624H B B B B
15Preussen MuensterPreussen Muenster235810-823B H H H B
16MagdeburgMagdeburg237214-1023B B T B B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden235711-822T H H B H
18Greuther FurthGreuther Furth236413-2022H T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow