Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Dimitrij Nazarov 13 | |
Nicolas-Gerrit Kuehn (Kiến tạo: Dimitrij Nazarov) 19 | |
Damian Rossbach 21 | |
(Pen) John Verhoek 37 | |
Kevin Schumacher 40 | |
Soufiane Messeguem 40 | |
Calogero Rizzuto 45+2' | |
Antonio Jonjic (Kiến tạo: Jan Hochscheidt) 66 | |
John-Patrick Strauss 71 | |
Svante Ingelsson 80 | |
Nico Neidhart 89 | |
Jonathan Meier 90+6' |
Thống kê trận đấu Hansa Rostock vs Erzgebirge Aue


Diễn biến Hansa Rostock vs Erzgebirge Aue
Thẻ vàng cho Jonathan Meier.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Nico Neidhart.
Thẻ vàng cho [player1].
Antonio Jonjic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Erik Majetschak.
Soufiane Messeguem ra sân và anh ấy được thay thế bằng Nikola Trujic.
Simon Rhein sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ridge Munsy.
Kevin Schumacher sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Streli Mamba.
Simon Rhein sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Nik Omladic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Haris Duljevic.
Thẻ vàng cho Svante Ingelsson.
Thẻ vàng cho [player1].
Omar Sijaric ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sascha Haertel.
Nicolas-Gerrit Kuehn ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Baumgart.
Omar Sijaric ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sascha Haertel.
Nik Omladic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Haris Duljevic.
Hanno Behrens ra sân và anh ấy được thay thế bởi Svante Ingelsson.
Calogero Rizzuto ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jonathan Meier.
Calogero Rizzuto sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho John-Patrick Strauss.
Đội hình xuất phát Hansa Rostock vs Erzgebirge Aue
Hansa Rostock (4-5-1): Markus Kolke (1), Nico Neidhart (7), Thomas Meissner (25), Damian Rossbach (4), Calogero Rizzuto (27), Nik Omladic (21), Hanno Behrens (17), Lukas Froede (34), Simon Rhein (5), Kevin Schumacher (13), John Verhoek (18)
Erzgebirge Aue (4-4-2): Martin Maennel (1), John-Patrick Strauss (24), Anthony Barylla (23), Soeren Gonther (26), Dirk Carlson (3), Nicolas-Gerrit Kuehn (11), Sam Schreck (30), Soufiane Messeguem (18), Omar Sijaric (19), Antonio Jonjic (9), Dimitrij Nazarov (10)


| Thay người | |||
| 72’ | Calogero Rizzuto Jonathan Meier | 60’ | Dimitrij Nazarov Jan Hochscheidt |
| 72’ | Nik Omladic Haris Duljevic | 76’ | Omar Sijaric Sascha Haertel |
| 72’ | Hanno Behrens Svante Ingelsson | 77’ | Nicolas-Gerrit Kuehn Tom Baumgart |
| 81’ | Kevin Schumacher Streli Mamba | 87’ | Soufiane Messeguem Nikola Trujic |
| 81’ | Simon Rhein Ridge Munsy | 87’ | Antonio Jonjic Erik Majetschak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Alexander Voll | Antonio Mance | ||
Ryan Malone | Philipp Klewin | ||
Jonathan Meier | Tim Kips | ||
Streli Mamba | Franco Schaedlich | ||
Ridge Munsy | Sascha Haertel | ||
Bjoern Rother | Nikola Trujic | ||
Bentley Bahn | Erik Majetschak | ||
Haris Duljevic | Tom Baumgart | ||
Svante Ingelsson | Jan Hochscheidt | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hansa Rostock
Thành tích gần đây Erzgebirge Aue
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 13 | 46 | H B H T T | |
| 2 | 24 | 12 | 9 | 3 | 17 | 45 | H T H T B | |
| 3 | 23 | 13 | 5 | 5 | 17 | 44 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 13 | 4 | 6 | 12 | 43 | T B T H T | |
| 5 | 23 | 12 | 6 | 5 | 11 | 42 | T T T T H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 6 | 37 | H B B T T | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | 4 | 34 | H H T B B | |
| 8 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | B H B T H | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -9 | 30 | H B H B T | |
| 10 | 24 | 7 | 8 | 9 | 2 | 29 | T H H H B | |
| 11 | 24 | 8 | 4 | 12 | -11 | 28 | T H H B T | |
| 12 | 23 | 7 | 6 | 10 | 4 | 27 | H H T T B | |
| 13 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | H H B H T | |
| 14 | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | H T B H B | |
| 15 | 23 | 6 | 6 | 11 | -6 | 24 | H B B B B | |
| 16 | 23 | 5 | 8 | 10 | -8 | 23 | B H H H B | |
| 17 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | B B T B B | |
| 18 | 23 | 6 | 4 | 13 | -20 | 22 | H T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch