Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Jonas Sterner 20 | |
Virgil Ghita 34 | |
Alexander Rossipal 38 | |
Niklas Hauptmann 41 | |
Sascha Risch (Thay: Alexander Rossipal) 64 | |
Konrad Faber (Thay: Jonas Sterner) 64 | |
Maik Nawrocki (Thay: Virgil Ghita) 69 | |
Jakob Lemmer (Thay: Jason Ceka) 72 | |
Luca Herrmann (Thay: Niklas Hauptmann) 72 | |
Noah Weisshaupt (Thay: Elias Saad) 77 | |
Hendry Blank (Thay: Boris Tomiak) 79 | |
Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij) 87 | |
Stefan Thordarson (Thay: Noel Aseko-Nkili) 87 | |
Stefan Thordarson 90+8' |
Thống kê trận đấu Hannover 96 vs Dynamo Dresden


Diễn biến Hannover 96 vs Dynamo Dresden
Thẻ vàng cho Stefan Thordarson.
Noel Aseko-Nkili rời sân và được thay thế bởi Stefan Thordarson.
Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.
Boris Tomiak rời sân và được thay thế bởi Hendry Blank.
Elias Saad rời sân và được thay thế bởi Noah Weisshaupt.
Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
Virgil Ghita rời sân và được thay thế bởi Maik Nawrocki.
Jonas Sterner rời sân và được thay thế bởi Konrad Faber.
Alexander Rossipal rời sân và được thay thế bởi Sascha Risch.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Niklas Hauptmann.
Thẻ vàng cho Alexander Rossipal.
Thẻ vàng cho Virgil Ghita.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Jonas Sterner.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Hannover 96 vs Dynamo Dresden
Hannover 96 (3-4-3): Nahuel Noll (1), Virgil Ghita (5), Boris Tomiak (3), Ime Okon (20), Maurice Neubauer (33), Enzo Leopold (8), Noël Aséko Nkili (15), Kolja Oudenne (29), Daisuke Yokota (18), Benjamin Kallman (9), Elias Saad (24)
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Thomas Keller (39), Friedrich Muller (42), Alexander Rossipal (19), Kofi Amoako (6), Robert Wagner (18), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Virgil Ghita Maik Nawrocki | 64’ | Jonas Sterner Konrad Faber |
| 77’ | Elias Saad Noah Weisshaupt | 64’ | Alexander Rossipal Sascha Risch |
| 79’ | Boris Tomiak Hendry Blank | 72’ | Niklas Hauptmann Luca Herrmann |
| 87’ | Noel Aseko-Nkili Stefán Teitur Thórdarson | 72’ | Jason Ceka Jakob Lemmer |
| 87’ | Vincent Vermeij Christoph Daferner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Weinkauf | Elias Elias Bethke | ||
Hendry Blank | Konrad Faber | ||
Maik Nawrocki | Sascha Risch | ||
William Kokolo | Lukas Boeder | ||
Hayate Matsuda | Luca Herrmann | ||
Noah Weisshaupt | Jakob Lemmer | ||
Stefán Teitur Thórdarson | Nils Froling | ||
Waniss Taibi | Stefan Kutschke | ||
Havard Nielsen | Christoph Daferner | ||
Nhận định Hannover 96 vs Dynamo Dresden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hannover 96
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 14 | 50 | H T T H T | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 18 | 48 | B T T H T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | B T H T T | |
| 4 | 24 | 12 | 9 | 3 | 17 | 45 | H T H T B | |
| 5 | 24 | 13 | 6 | 5 | 12 | 45 | T T T H T | |
| 6 | 24 | 11 | 4 | 9 | 5 | 37 | B B T T B | |
| 7 | 24 | 10 | 7 | 7 | 5 | 37 | H T B B T | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | -7 | 33 | B H B T T | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | -3 | 30 | H B T H B | |
| 10 | 24 | 7 | 8 | 9 | 2 | 29 | T H H H B | |
| 11 | 24 | 8 | 4 | 12 | -11 | 28 | T H H B T | |
| 12 | 25 | 7 | 6 | 12 | 2 | 27 | T T B B B | |
| 13 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H H H B T | |
| 14 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | H H B H T | |
| 15 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | B B B B H | |
| 16 | 24 | 7 | 4 | 13 | -15 | 25 | T B H B B | |
| 17 | 25 | 7 | 2 | 16 | -13 | 23 | T B B B B | |
| 18 | 24 | 6 | 5 | 13 | -20 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
