Jusef Erabi (Kiến tạo: Shaquille Pinas) 15 | |
Henrik Rydstroem 24 | |
Nahir Besara (Kiến tạo: Jusef Erabi) 43 | |
Isaac Kiese Thelin (Thay: Erik Botheim) 60 | |
Oscar Lewicki (Thay: Zakaria Loukili) 60 | |
Oscar Lewicki (Thay: Elison Makolli) 60 | |
Nils Zaetterstroem (Kiến tạo: Taha Abdi Ali) 65 | |
Hugo Bolin (Kiến tạo: Taha Abdi Ali) 67 | |
Soeren Rieks (Thay: Hugo Bolin) 76 | |
Busanello 78 | |
Tesfaldet Tekie 79 | |
Daniel Gudjohnsen (Thay: Zakaria Loukili) 89 | |
Taha Abdi Ali 90 |
Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Malmo FF
số liệu thống kê

Hammarby IF

Malmo FF
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Malmo FF
Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Hampus Skoglund (2), Pavle Vagic (6), Victor Eriksson (4), Shaquille Pinas (30), Markus Karlsson (22), Tesfaldet Tekie (5), Oscar Johansson (11), Nahir Besara (20), Bazoumana Toure (28), Jusef Erabi (9)
Malmo FF (3-4-3): Ricardo Friedrich (1), Elison Makolli (33), Colin Rösler (19), Nils Zatterstrom (35), Adrian Skogmar (37), Zakaria Loukili (34), Otto Rosengren (7), Busanello (25), Hugo Bolin (38), Erik Botheim (20), Taha Abdi Ali (22)

Hammarby IF
4-2-3-1
1
Warner Hahn
2
Hampus Skoglund
6
Pavle Vagic
4
Victor Eriksson
30
Shaquille Pinas
22
Markus Karlsson
5
Tesfaldet Tekie
11
Oscar Johansson
20
Nahir Besara
28
Bazoumana Toure
9
Jusef Erabi
22
Taha Abdi Ali
20
Erik Botheim
38
Hugo Bolin
25
Busanello
7
Otto Rosengren
34
Zakaria Loukili
37
Adrian Skogmar
35
Nils Zatterstrom
19
Colin Rösler
33
Elison Makolli
1
Ricardo Friedrich

Malmo FF
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Lahdo | Joakim Persson | ||
Jardell Kanga | Sören Rieks | ||
Simon Strand | Oscar Lewicki | ||
Sebastian Clemensen | Sergio Peña | ||
Montader Madjed | Isaac Kiese Thelin | ||
Ibrahima Fofana | Sebastian Jorgensen | ||
Mads Fenger | Oliver Berg | ||
Fredrik Hammar | Daniel Gudjohnsen | ||
Davor Blazevic | Kenan Busuladzic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Hammarby IF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo FF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch