Chủ Nhật, 30/11/2025
Malik Abubakari (Thay: Jo Inge Berget)
20
Mohanad Jeahze
30
Darijan Bojanic
41
Sebastian Nanasi (Thay: Ola Toivonen)
59
Mads Fenger (Thay: Mohanad Jeahze)
67
Erdal Rakip
75
Mayckel Lahdo (Thay: Astrit Selmani)
77
Eric Larsson (Thay: Martin Olsson)
78
Hugo Larsson (Thay: Soeren Rieks)
78
Dennis Widgren (Thay: Darijan Bojanic)
86
Bjoern Paulsen (Thay: Simon Sandberg)
86

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Malmo

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
Malmo
Malmo
54 Kiểm soát bóng 46
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Malmo

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Nnonyelu Dovin (24), Simon Sandberg (2), Edvin Kurtulus (21), Richard Magyar (4), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Darijan Bojanic (6), Williot Swedberg (44), Astrit Selmani (9), Gustav Ludwigson (16)

Malmo (4-3-3): Johan Dahlin (27), Felix Beijmo (14), Lasse Nielsen (24), Dennis Hadzikadunic (21), Martin Olsson (13), Erdal Rakip (7), Oscar Lewicki (6), Sergio Pena (8), Ola Toivonen (11), Jo Inge Berget (32), Soeren Rieks (5)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
24
Oliver Nnonyelu Dovin
2
Simon Sandberg
21
Edvin Kurtulus
4
Richard Magyar
5
Mohanad Jeahze
20
Nahir Besara
18
Loret Sadiku
6
Darijan Bojanic
44
Williot Swedberg
9
Astrit Selmani
16
Gustav Ludwigson
5
Soeren Rieks
32
Jo Inge Berget
11
Ola Toivonen
8
Sergio Pena
6
Oscar Lewicki
7
Erdal Rakip
13
Martin Olsson
21
Dennis Hadzikadunic
24
Lasse Nielsen
14
Felix Beijmo
27
Johan Dahlin
Malmo
Malmo
4-3-3
Thay người
67’
Mohanad Jeahze
Mads Fenger
20’
Jo Inge Berget
Malik Abubakari
77’
Astrit Selmani
Mayckel Lahdo
59’
Ola Toivonen
Sebastian Nanasi
86’
Simon Sandberg
Bjoern Paulsen
78’
Martin Olsson
Eric Larsson
86’
Darijan Bojanic
Dennis Widgren
78’
Soeren Rieks
Hugo Larsson
Cầu thủ dự bị
Dennis Collander
Ismael Diawara
Bjoern Paulsen
Eric Larsson
Joel Nilsson
Matej Chalus
Mayckel Lahdo
Hugo Larsson
Mads Fenger
Malik Abubakari
Dennis Widgren
Romain Gall
Davor Blazevic
Sebastian Nanasi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
10/04 - 2021
29/08 - 2021
03/05 - 2022
01/10 - 2022
30/04 - 2023
17/09 - 2023
07/04 - 2024
02/11 - 2024
24/04 - 2025
28/10 - 2025

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
04/11 - 2025
28/10 - 2025
19/10 - 2025
H1: 1-0
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Malmo

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Thụy Điển
01/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-1
Europa League
02/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3023613975T T T T T
2Hammarby IFHammarby IF3019563162T T T H T
3GAISGAIS30141061552T T T H B
4IFK GothenburgIFK Gothenburg3016311851B B T H T
5DjurgaardenDjurgaarden30131072049H B T H T
6Malmo FFMalmo FF30131071349B T B H T
7AIKAIK301398748B B H T B
8ElfsborgElfsborg3012414-640B T B B B
9SiriusSirius3011613239T H T T T
10BK HaeckenBK Haecken309813-835T H H H B
11Halmstads BKHalmstads BK3010515-2635B T B H T
12BrommapojkarnaBrommapojkarna309417-731B H B H B
13DegerforsDegerfors308616-1930H B T H T
14IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping308517-1729B B B B B
15Oesters IFOesters IF306816-1926T B B H B
16VaernamoVaernamo303720-3316T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow