Elohim Kabore 51 | |
Gustav Berggren 53 | |
Frank Junior Adjei (Thay: Tesfaldet Tekie) 55 | |
Frank Junior Adjei (Thay: Tesfaldet Tekie) 57 | |
Elohim Kabore 61 | |
Gustav Nordh (Thay: Alex Mortensen) 65 | |
Paulos Abraham (Thay: Elohim Kabore) 68 | |
Nahir Besara 71 | |
Jakob Roemo Skille (Thay: Anton Lundin) 75 | |
Pontus Jonsson (Thay: Albin Sporrong) 76 | |
Marinus Larsen (Thay: Haris Brkic) 76 | |
Oscar Johansson Schellhas (Thay: Montader Madjed) 83 | |
Bjoern Hedloef (Thay: Obilor Denzel Okeke) 83 | |
Oscar Steinke Braanby (Thay: Obilor Denzel Okeke) 83 | |
Oliwer Stark (Thay: Noah Oestberg) 90 |
Đội hình xuất phát Hammarby IF vs IK Brage
Hammarby IF: Warner Hahn (1)
IK Brage: Viktor Frodig (1)
| Thay người | |||
| 57’ | Tesfaldet Tekie Frank Junior Adjei | 65’ | Alex Mortensen Gustav Nordh |
| 68’ | Elohim Kabore Paulos Abraham | 75’ | Anton Lundin Jakob Romo Skille |
| 83’ | Obilor Denzel Okeke Oscar Steinke Branby | 76’ | Albin Sporrong Pontus Jonsson |
| 83’ | Montader Madjed Oscar Johansson | 76’ | Haris Brkic Marinus Frederik Lovgren Larsen |
| 90’ | Noah Oestberg Oliwer Stark | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Felix Jakobsson | Johan Guadagno | ||
Ibrahima Fofana | Jakob Romo Skille | ||
Bjorn Hedlof | Gustav Nordh | ||
Oscar Steinke Branby | Pontus Jonsson | ||
Sourou Kone | Marinus Frederik Lovgren Larsen | ||
Oscar Johansson | Oliwer Stark | ||
Paulos Abraham | Lorik Konjuhi | ||
Nikola Vasic | Malte Persson | ||
Frank Junior Adjei | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hammarby IF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 6 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | T | |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

