- Nahir Besara (Kiến tạo: Mohanad Jeahze)
43 - Astrit Selmani (Thay: Bubacarr Trawally)
46 - Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Bjoern Paulsen)
49 - Alper Demirol (Thay: Joel Nilsson)
66 - (Pen) Astrit Selmani
72 - Dennis Widgren (Thay: Nahir Besara)
79 - Jusef Erabi (Thay: Bjoern Paulsen)
86 - Fredrik Hammar (Thay: Gustav Ludwigson)
86
- Marcus Berg
30 - Amir Al-Ammari (Thay: Simon Thern)
56 - Linus Carlstrand (Thay: Hosam Aiesh)
56 - Sebastian Eriksson (Thay: Kevin Yakob)
56 - Amir Al-Ammari
66 - Emil Salomonsson (Thay: Gustaf Norlin)
82
Thống kê trận đấu Hammarby IF vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê
Hammarby IF
IFK Gothenburg
59 Kiếm soát bóng 41
6 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hammarby IF vs IFK Gothenburg
Hammarby IF (4-3-3): Davor Blazevic (25), Simon Sandberg (2), Bjorn Paulsen (42), Mads Fenger (13), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Jeppe Andersen (8), Darijan Bojanic (6), Joel Nilsson (22), Gustav Ludwigson (16), Bubacarr Trawally (11)
IFK Gothenburg (4-4-2): Warner Hahn (1), Alexander Jallow (5), Mattias Bjarsmyr (30), Carl Johansson (4), Oscar Wendt (17), Hosam Aiesh (8), Gustav Svensson (13), Simon Thern (21), Kevin Yakob (23), Marcus Berg (9), Gustaf Norlin (14)
Hammarby IF
4-3-3
25
Davor Blazevic
2
Simon Sandberg
42
Bjorn Paulsen
13
Mads Fenger
5
Mohanad Jeahze
20
Nahir Besara
8
Jeppe Andersen
6
Darijan Bojanic
22
Joel Nilsson
16
Gustav Ludwigson
11
Bubacarr Trawally
14
Gustaf Norlin
9
Marcus Berg
23
Kevin Yakob
21
Simon Thern
13
Gustav Svensson
8
Hosam Aiesh
17
Oscar Wendt
4
Carl Johansson
30
Mattias Bjarsmyr
5
Alexander Jallow
1
Warner Hahn
IFK Gothenburg
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Bubacarr Trawally Astrit Selmani | 56’ | Hosam Aiesh Linus Carlstrand |
| 66’ | Joel Nilsson Alper Demirol | 56’ | Kevin Yakob Sebastian Eriksson |
| 79’ | Nahir Besara Dennis Widgren | 56’ | Simon Thern Amir Al Ammari |
| 86’ | Gustav Ludwigson Fredrik Hammar | 82’ | Gustaf Norlin Emil Salomonsson |
| 86’ | Bjoern Paulsen Jusef Erabi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alper Demirol | Linus Carlstrand | ||
Fredrik Hammar | Sebastian Eriksson | ||
Astrit Selmani | Amir Al Ammari | ||
Dennis Widgren | Johan Bangsbo | ||
Ben Engdahl | Filip Ambroz | ||
Jusef Erabi | Emil Salomonsson | ||
Sebastian Selin | Adam Ingi Benediktsson | ||
Nhận định Hammarby IF vs IFK Gothenburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Hammarby IF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại