Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả HamKam vs Viking hôm nay 04-08-2024

Giải VĐQG Na Uy - CN, 04/8

Kết thúc

HamKam

HamKam

3 : 3

Viking

Viking

Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 04/08/2024
Vòng 17 - VĐQG Na Uy
Briskeby
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vidar Ari Jonsson
24
(Pen) Zlatko Tripic
26
Moses Mawa (Thay: Henrik Udahl)
46
Snorre Nilsen (Thay: Vidar Ari Jonsson)
46
Paal Alexander Kirkevold
47
(og) Sondre Bjoershol
60
Edvin Austboe (Thay: Peter Christiansen)
61
Hampus Finndell (Thay: Simen Kvia-Egeskog)
61
Edvin Austboe (Kiến tạo: Harald Tangen)
66
Vegard Kongsro (Kiến tạo: Gard Simenstad)
72
Lars-Joergen Salvesen (Thay: Harald Tangen)
76
Viljar Vevatne (Thay: Jost Urbancic)
76
William Albin Kurtovic (Thay: Tore Andre Soeraas)
81
Brynjar Ingi Bjarnason (Kiến tạo: Gard Simenstad)
84
Niklas Oedegaard (Thay: Fredrik Sjoelstad)
84
Herman Haugen (Thay: Sondre Bjoershol)
85
Sander Svendsen (Kiến tạo: Edvin Austboe)
86
Lars-Joergen Salvesen
87
Mohamed Ofkir (Thay: Paal Alexander Kirkevold)
89

Thống kê trận đấu HamKam vs Viking

số liệu thống kê
HamKam
HamKam
Viking
Viking
41 Kiểm soát bóng 59
9 Phạm lỗi 8
14 Ném biên 11
1 Việt vị 2
21 Chuyền dài 13
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát HamKam vs Viking

HamKam (3-5-2): Marcus Sandberg (12), Luc Mares (14), Fredrik Sjolstad (23), Brynjar Ingi Bjarnason (26), Vidar Ari Jónsson (21), Gard Simenstad (18), Tore André Sørås (11), Kristian Lønstad Onsrud (7), Vegard Kongsro (2), Pål Alexander Kirkevold (16), Henrik Udahl (9)

Viking (4-3-3): Arild Østbø (1), Sondre Bjørshol (18), Gianni Stensness (6), Sondre Klingen Langas (4), Jost Urbancic (23), Harald Tangen (21), Joe Bell (8), Simen Kvia-Egeskog (26), Sander Svendsen (29), Peter Christiansen (20), Zlatko Tripic (10)

HamKam
HamKam
3-5-2
12
Marcus Sandberg
14
Luc Mares
23
Fredrik Sjolstad
26
Brynjar Ingi Bjarnason
21
Vidar Ari Jónsson
18
Gard Simenstad
11
Tore André Sørås
7
Kristian Lønstad Onsrud
2
Vegard Kongsro
16
Pål Alexander Kirkevold
9
Henrik Udahl
10
Zlatko Tripic
20
Peter Christiansen
29
Sander Svendsen
26
Simen Kvia-Egeskog
8
Joe Bell
21
Harald Tangen
23
Jost Urbancic
4
Sondre Klingen Langas
6
Gianni Stensness
18
Sondre Bjørshol
1
Arild Østbø
Viking
Viking
4-3-3
Thay người
46’
Vidar Ari Jonsson
Snorre Strand Nilsen
61’
Simen Kvia-Egeskog
Hampus Finndell
46’
Henrik Udahl
Moses Mawa
61’
Peter Christiansen
Advin Austbo
81’
Tore Andre Soeraas
William Kurtovic
76’
Jost Urbancic
Viljar Vevatne
84’
Fredrik Sjoelstad
Niklas Ødegård
76’
Harald Tangen
Lars-Jørgen Salvesen
89’
Paal Alexander Kirkevold
Mohamed Ofkir
85’
Sondre Bjoershol
Herman Johan Haugen
Cầu thủ dự bị
Alexander Nilsson
Hampus Finndell
Snorre Strand Nilsen
Magnus Rugland Ree
Arne Hopland Odegard
Herman Johan Haugen
Jonas Dobloug Rasen
Djibril Diop
William Kurtovic
Viljar Vevatne
Niklas Ødegård
Yann-Erik De Lanlay
Julian Gonstad
Kristoffer Løkberg
Moses Mawa
Advin Austbo
Mohamed Ofkir
Lars-Jørgen Salvesen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
11/09 - 2022
30/04 - 2023
05/11 - 2023
26/05 - 2024
H1: 2-0
04/08 - 2024
H1: 0-1
21/04 - 2025
H1: 0-4

Thành tích gần đây HamKam

VĐQG Na Uy
31/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-0
09/08 - 2025
H1: 1-0
03/08 - 2025
26/07 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
H1: 1-0
29/06 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Viking

VĐQG Na Uy
31/08 - 2025
Europa Conference League
13/08 - 2025
VĐQG Na Uy
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Na Uy
27/07 - 2025
H1: 0-1
Europa Conference League
25/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Na Uy
19/07 - 2025
14/07 - 2025
H1: 2-0
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bodoe/GlimtBodoe/Glimt2014333345T T H T T
2VikingViking2014332245B B T T T
3BrannBrann191144737T B T T H
4TromsoeTromsoe201136536H H B B T
5VaalerengaVaalerenga20938230B T T T T
6RosenborgRosenborg19865230T H T B B
7SandefjordSandefjord19919828T B B H B
8KFUM OsloKFUM Oslo20767727T H H H B
9FredrikstadFredrikstad19766327B H T H H
10MoldeMolde20839227T T T H T
11Sarpsborg 08Sarpsborg 0820677125B B B B T
12Kristiansund BKKristiansund BK20668-1224B B H T H
13HamKamHamKam20569-1221B B T H B
14BryneBryne205510-1020B H B H B
15StroemsgodsetStroemsgodset204115-1913B B T B H
16FK HaugesundFK Haugesund201316-396B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow