Thứ Bảy, 25/04/2026
Nikola Dovedan
6
Mario Vuskovic
21
(Pen) Enrico Valentini
22
Enrico Valentini
26
Robert Glatzel (Kiến tạo: Jonas Meffert)
34
Lino Tempelmann (Kiến tạo: Enrico Valentini)
46
Jan Gyamerah
58
Robert Glatzel (Kiến tạo: Sonny Kittel)
80
Lukas Schleimer
90
Sonny Kittel
90

Thống kê trận đấu Hamburger SV vs Nuernberg

số liệu thống kê
Hamburger SV
Hamburger SV
Nuernberg
Nuernberg
68 Kiểm soát bóng 32
6 Sút trúng đích 3
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 3
12 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 9
12 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
09/01 - 2021
11/05 - 2021
26/09 - 2021

Thành tích gần đây Hamburger SV

Bundesliga
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
05/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Nuernberg

Hạng 2 Đức
12/03 - 2022
29/10 - 2021
23/10 - 2021
17/10 - 2021
03/10 - 2021
26/09 - 2021
17/09 - 2021
12/09 - 2021
Giao hữu
02/09 - 2021
Hạng 2 Đức
27/08 - 2021

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043018751961H H T T T
2PaderbornPaderborn3017761758H T T T H
3ElversbergElversberg3016772055B T H B T
4Hannover 96Hannover 963015961454H T H T H
5DarmstadtDarmstadt30131161550H H B B B
6BerlinBerlin301398948H T T B H
7KaiserslauternKaiserslautern3114413346B T T B B
8Karlsruher SCKarlsruher SC3011712-940B T B T B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg3010812-238T T H B H
10VfL BochumVfL Bochum309912036H B B T B
11Dynamo DresdenDynamo Dresden319814035B B T T B
12Holstein KielHolstein Kiel309813-435B T H T T
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig319715-1634B H B H T
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3110417-1834B B B B T
15MagdeburgMagdeburg3010317-733H T T B T
16Greuther FurthGreuther Furth309615-2033T B B H T
17Arminia BielefeldArminia Bielefeld308814-232H B T B H
18Preussen MuensterPreussen Muenster3061014-1928B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow