Trận đấu này đã bị hoãn để thi đấu vào một ngày khác.
Đội hình xuất phát Hamburger SV vs Leverkusen
Hamburger SV (3-4-3): Daniel Fernandes (1), Nicolas Capaldo (24), Luka Vuskovic (44), Jordan Torunarigha (25), Giorgi Gocholeishvili (16), Albert Sambi Lokonga (6), Nicolai Remberg (21), Miro Muheim (28), Fábio Vieira (20), Damion Downs (19), Alexander Rossing Lelesiit (38)
Leverkusen (3-4-2-1): Mark Flekken (1), Jarell Quansah (4), Loïc Badé (5), Jeanuel Belocian (44), Lucas Vázquez (21), Ezequiél Fernández (6), Robert Andrich (8), Álex Grimaldo (20), Malik Tillman (10), Nathan Tella (23), Jonas Hofmann (7)


| Tình hình lực lượng | |||
Silvan Hefti Chấn thương cơ | Exequiel Palacios Chấn thương háng | ||
Warmed Omari Chấn thương đầu gối | Eliesse Ben Seghir Không xác định | ||
Aboubaka Soumahoro Chấn thương đầu gối | Patrik Schick Không xác định | ||
Daniel Elfadli Không xác định | |||
Bakery Jatta Chấn thương đùi | |||
Jean-Luc Dompe Va chạm | |||
Rayan Philippe Không xác định | |||
Fabio Baldé Không xác định | |||
Robert Glatzel Chấn thương đùi | |||
Yussuf Poulsen Va chạm | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Hamburger SV vs Leverkusen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hamburger SV
Thành tích gần đây Leverkusen
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 57 | 50 | H T T T T | |
| 2 | 18 | 11 | 6 | 1 | 18 | 39 | H T H T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 14 | 33 | B T H T T | |
| 4 | 17 | 10 | 2 | 5 | 9 | 32 | T B B T B | |
| 5 | 17 | 10 | 2 | 5 | 7 | 32 | B T H T T | |
| 6 | 17 | 9 | 2 | 6 | 9 | 29 | B T T B B | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | -1 | 27 | T H H B H | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | -2 | 23 | B H T T B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T H H | |
| 10 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | B B H B T | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | B B T B H | |
| 12 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | T B B T H | |
| 13 | 17 | 4 | 6 | 7 | -13 | 18 | B B H B H | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -10 | 17 | T B H B H | |
| 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | -15 | 15 | T B H B H | |
| 16 | 18 | 3 | 4 | 11 | -22 | 13 | B B H B H | |
| 17 | 18 | 2 | 6 | 10 | -13 | 12 | H H H T B | |
| 18 | 17 | 3 | 3 | 11 | -15 | 12 | H T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
