Samuel Kroon (Kiến tạo: Mikael Boman) 18 | |
Agon Mehmeti (Kiến tạo: Nahir Besara) 43 | |
Andreas Bengtsson 46 | |
Jake Larsson 68 |
Thống kê trận đấu Halmstads vs Oerebro SK
số liệu thống kê
Halmstads
Oerebro SK
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Halmstads vs Oerebro SK
Halmstads (4-4-2): Malkolm Nilsson (1), Thomas Boakye (2), Andreas Johansson (4), Joseph Baffo (5), Andreas Bengtsson (21), Samuel Kroon (11), Joel Allansson (6), Amir Al-Ammari (24), Emil Tot Wikstroem (18), Marcus Antonsson (9), Sadat Karim (10)
Oerebro SK (4-4-2): Bobby Allain (1), Hussein Ali (24), Niclas Bergmark (15), Nasiru Moro (4), Benjamin Hjertstrand (6), Jiloan Hamad (18), Kevin Walker (89), Johan Maartensson (17), Jake Larsson (12), Nahir Besara (11), Agon Mehmeti (9)
Halmstads
4-4-2
1
Malkolm Nilsson
2
Thomas Boakye
4
Andreas Johansson
5
Joseph Baffo
21
Andreas Bengtsson
11
Samuel Kroon
6
Joel Allansson
24
Amir Al-Ammari
18
Emil Tot Wikstroem
9
Marcus Antonsson
10
Sadat Karim
9
Agon Mehmeti
11
Nahir Besara
12
Jake Larsson
17
Johan Maartensson
89
Kevin Walker
18
Jiloan Hamad
6
Benjamin Hjertstrand
4
Nasiru Moro
15
Niclas Bergmark
24
Hussein Ali
1
Bobby Allain
Oerebro SK
4-4-2
| Thay người | |||
| 12’ | Edvin Kurtulus Mikael Boman | 71’ | Agon Mehmeti Noel Milleskog |
| 65’ | Emil Tot Wikstroem Simon Lundevall | 77’ | Jake Larsson Patrick Luan |
| 81’ | Mikael Boman Edvin Kurtulus | 90’ | Johan Maartensson Anton Ingves |
| 81’ | Thomas Boakye Alexander Johansson | ||
| 82’ | Samuel Kroon Erik Ahlstrand | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Lundevall | Johannes Danho | ||
Mikael Boman | Filip Ivarsson | ||
Erik Ahlstrand | Robin Damstrom | ||
Edvin Kurtulus | Noel Milleskog | ||
Alexander Berntsson | Anton Ingves | ||
Malte Paahlsson | Patrick Luan | ||
Alexander Johansson | Gustav Leijon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Oerebro SK
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch