Juan Lescano (Kiến tạo: Logan Rogerson) 1 | |
Mika 21 | |
Juho Lehtiranta 39 | |
Eero-Matti Auvinen (Thay: Atte Sihvonen) 46 | |
Tino Purme (Kiến tạo: Janne-Pekka Laine) 49 | |
Niklas Friberg 60 | |
Niklas Friberg 62 | |
Jack De Vries (Thay: Simo Roiha) 65 | |
Kristian Yli-Hietanen (Thay: Juan Lescano) 66 | |
Oliver Whyte (Thay: Tuure Siira) 66 | |
Gabriel Sandberg (Thay: Damiano Pecile) 70 | |
(Pen) Janne-Pekka Laine 75 | |
David Ramadingaye (Thay: Juho Lehtiranta) 76 | |
Henri Malundama (Thay: Ryan Mahuta) 84 | |
Stavros Zarokostas (Thay: Logan Rogerson) 84 |
Thống kê trận đấu Haka vs FC KTP
số liệu thống kê

Haka

FC KTP
34 Kiểm soát bóng 66
8 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 5
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Haka vs FC KTP
Haka (5-2-3): Aatu Hakala (12), Tino Purme (15), Anthony Herbert (25), Fallou Ndiaye (5), Niklas Friberg (3), Ryan Mahuta (18), Atte Sihvonen (6), Tuure Siira (8), Logan Rogerson (11), Juan Lescano (9), Janne-Pekka Laine (17)
FC KTP (3-4-3): Rasmus Leislahti (1), Lassi Nurmos (3), Valtteri Vesiaho (6), Frederikus Quirinus Klinkenberg (4), Juho Lehtiranta (14), Damiano Pecile (18), Matias Lindfors (23), Joni Makela (7), Willis Alves Furtado (10), Mika (29), Simo Roiha (20)

Haka
5-2-3
12
Aatu Hakala
15
Tino Purme
25
Anthony Herbert
5
Fallou Ndiaye
3
Niklas Friberg
18
Ryan Mahuta
6
Atte Sihvonen
8
Tuure Siira
11
Logan Rogerson
9
Juan Lescano
17
Janne-Pekka Laine
20
Simo Roiha
29
Mika
10
Willis Alves Furtado
7
Joni Makela
23
Matias Lindfors
18
Damiano Pecile
14
Juho Lehtiranta
4
Frederikus Quirinus Klinkenberg
6
Valtteri Vesiaho
3
Lassi Nurmos
1
Rasmus Leislahti

FC KTP
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Atte Sihvonen Eero-Matti Auvinen | 65’ | Simo Roiha Jack De Vries |
| 66’ | Juan Lescano Kristian Yli-Hietanen | 70’ | Damiano Pecile Gabriel Sandberg |
| 66’ | Tuure Siira Oliver Edward Brymer Whyte | 76’ | Juho Lehtiranta David Ramadingaye |
| 84’ | Logan Rogerson Stavros Zarokostas | ||
| 84’ | Ryan Mahuta Henri Malundama | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kristian Yli-Hietanen | Gabriel Sandberg | ||
Oiva Laaksonen | Michael Ogungbaro | ||
Stavros Zarokostas | David Ramadingaye | ||
Anton Lepola | Jack De Vries | ||
Oliver Edward Brymer Whyte | Anttoni Huttunen | ||
Eero-Matti Auvinen | Matias Niemela | ||
Henri Malundama | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Haka
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC KTP
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 26 | 46 | T T B B T | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 20 | 45 | H B T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 30 | 44 | B T T T T | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 16 | 44 | T T T T H | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 14 | 41 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | -5 | 28 | H T H T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -2 | 25 | H B H T B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -11 | 25 | T T B B T | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | -23 | 21 | H B T B B | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | -18 | 18 | B B B B T | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | -16 | 16 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | B B H B B | |
| 13 | 22 | 3 | 5 | 14 | -31 | 14 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | B T B T T | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | -19 | 32 | H T T H T | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | -5 | 31 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | -18 | 27 | T T B T B | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | -30 | 21 | B B T H T | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | -20 | 17 | H B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 28 | 67 | T T H T T | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 27 | 61 | T H H B T | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 23 | 60 | B T T H B | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 19 | 59 | T B H H T | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 22 | 49 | B H B H B | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | -18 | 33 | B B H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch