- Huu Phuoc Le (Thay: Luong Xuan Truong)
55 - Van Toan Nguyen
62 - Dinh Lam Vo (Thay: Brandao)
81 - Jefferson Baiano (Thay: Van Toan Nguyen)
90
- Seon-Min Moon (Kiến tạo: Seung-Ki Lee)
17 - Modou Barrow (Thay: Gyo-Won Han)
46 - Bo-Kyung Kim (Thay: Jin-Seob Park)
46 - Jin-Gyu Kim (Thay: Seung-Ki Lee)
46 - Bo-Kyung Kim
70 - You-Hyeon Lee (Thay: Moon-Hwan Kim)
70 - You-Hyeon Lee
75 - Jin-Seong Park (Thay: Takahiro Kunimoto)
78
Video tổng hợp
Highlights trận đấu HAGL vs Jeonbuk (1-1)
Thống kê trận đấu HAGL vs Jeonbuk
Tổng thuật HAGL vs Jeonbuk
Thông tin trước trận đấu
Tổng quan HAGL vs Jeonbuk
| Trực tiếp bóng đá HAGL vs Jeonbuk trận đấu vòng bảng cúp C1 châu Á/AFC Champions League 2022 lúc 21h00 ngày hôm nay 25/4 |
Đội hình xuất phát HAGL vs Jeonbuk
HAGL (3-1-4-2): Tuan Linh Huynh (26), Mauricio (94), Dong-Su Kim (3), Huu Tuan Nguyen (15), Luong Xuan Truong (6), Van Thanh Vu (17), Minh Vuong Tran (8), Cong Phuong Nguyen (10), Phong Hong Duy Nguyen (7), Van Toan Nguyen (9), Brandao (30)
Jeonbuk (3-4-3): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jeong-Ho Hong (26), Jin-Su Kim (23), Gyo-Won Han (7), Jin-Seob Park (4), Seung-Ki Lee (14), Bo-Kyung Choi (6), Seon-Min Moon (27), Gustavo (9), Takahiro Kunimoto (17)
| Thay người | |||
| 55’ | Luong Xuan Truong Huu Phuoc Le | 46’ | Seung-Ki Lee Jin-Gyu Kim |
| 81’ | Brandao Dinh Lam Vo | 46’ | Jin-Seob Park Bo-Kyung Kim |
| 90’ | Van Toan Nguyen Jefferson Baiano | 46’ | Gyo-Won Han Modou Barrow |
| 70’ | Moon-Hwan Kim You-Hyeon Lee | ||
| 78’ | Takahiro Kunimoto Jin-Seong Park | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Van Truong Le | Seong-Ung Mae | ||
Van Son Le | Jae-Moon Ryu | ||
Tuan Anh Nguyen | Jin-Seong Park | ||
Nhan Thanh | Jin-Gyu Kim | ||
Van Viet Nguyen | You-Hyeon Lee | ||
Huu Phuoc Le | Ja-Ryong Koo | ||
Hoang Tu Cao | Bo-Kyung Kim | ||
Dinh Lam Vo | Modou Barrow | ||
Jefferson Baiano | Young-Sun Yun | ||
A Hoang | Bum-Soo Lee | ||
Nhận định HAGL vs Jeonbuk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây HAGL
Thành tích gần đây Jeonbuk
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | ||
| 3 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | |
| 4 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | |
| 5 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | |
| 9 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |
| 10 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | T |
| 11 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | |
| 12 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 18 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | ||
| 3 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 13 | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 6 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | ||
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 6 | ||
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | ||
| 11 | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | ||
| 12 | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại