Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Donyell Malen (Kiến tạo: Memphis Depay) 8 | |
Virgil van Dijk (Kiến tạo: Memphis Depay) 17 | |
(Pen) Memphis Depay 38 | |
Tijjani Reijnders (Thay: Ryan Gravenberch) 46 | |
Matti Peltola (Thay: Nikolai Alho) 60 | |
Robin Lod (Thay: Santeri Vaeaenaenen) 60 | |
Wout Weghorst (Thay: Memphis Depay) 62 | |
Jan Paul van Hecke (Thay: Jurrien Timber) 62 | |
Joel Pohjanpalo (Thay: Topi Keskinen) 69 | |
Benjamin Kaellman (Thay: Oliver Antman) 69 | |
Nathan Ake (Thay: Micky van de Ven) 71 | |
Xavi Simons (Thay: Donyell Malen) 78 | |
Naatan Skyttae (Thay: Leo Walta) 80 | |
Ville Koski 83 | |
Cody Gakpo (Kiến tạo: Xavi Simons) 84 | |
Ville Koski 86 | |
Matti Peltola 90 |
Thống kê trận đấu Hà Lan vs Phần Lan


Diễn biến Hà Lan vs Phần Lan
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Matti Peltola.
Thẻ vàng cho Ville Koski.
Xavi Simons đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cody Gakpo đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ville Koski.
Leo Walta rời sân và được thay thế bởi Naatan Skyttae.
Donyell Malen rời sân và được thay thế bởi Xavi Simons.
Micky van de Ven rời sân và được thay thế bởi Nathan Ake.
Oliver Antman rời sân và được thay thế bởi Benjamin Kaellman.
Topi Keskinen rời sân và được thay thế bởi Joel Pohjanpalo.
Jurrien Timber rời sân và được thay thế bởi Jan Paul van Hecke.
Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Wout Weghorst.
Santeri Vaeaenaenen rời sân và được thay thế bởi Robin Lod.
Nikolai Alho rời sân và được thay thế bởi Matti Peltola.
Ryan Gravenberch rời sân và được thay thế bởi Tijjani Reijnders.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Memphis Depay từ Hà Lan đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Hà Lan vs Phần Lan
Hà Lan (4-3-3): Bart Verbruggen (1), Denzel Dumfries (22), Jurrien Timber (3), Virgil van Dijk (4), Micky van de Ven (15), Ryan Gravenberch (8), Justin Kluivert (19), Frenkie De Jong (21), Donyell Malen (18), Memphis Depay (10), Cody Gakpo (11)
Phần Lan (5-4-1): Jesse Joronen (1), Nikolai Alho (17), Adam Ståhl (3), Miro Tehno (15), Ville Koski (21), Juho Lahteenmaki (5), Oliver Antman (7), Kaan Kairinen (14), Santeri Vaananen (11), Topi Keskinen (16), Leo Walta (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Ryan Gravenberch Tijani Reijnders | 60’ | Santeri Vaeaenaenen Robin Lod |
| 62’ | Jurrien Timber Jan Paul van Hecke | 60’ | Nikolai Alho Matti Peltola |
| 62’ | Memphis Depay Wout Weghorst | 69’ | Topi Keskinen Joel Pohjanpalo |
| 71’ | Micky van de Ven Nathan Aké | 69’ | Oliver Antman Benjamin Kallman |
| 78’ | Donyell Malen Xavi Simons | 80’ | Leo Walta Naatan Skyttä |
| Cầu thủ dự bị | |||
Robin Roefs | Juhani Pikkarainen | ||
Mark Flekken | Terho | ||
Jan Paul van Hecke | Joel Pohjanpalo | ||
Nathan Aké | Benjamin Kallman | ||
Stefan de Vrij | Jere Uronen | ||
Xavi Simons | Adrian Svanback | ||
Wout Weghorst | Teemu Pukki | ||
Jeremie Frimpong | Robin Lod | ||
Tijani Reijnders | Naatan Skyttä | ||
Teun Koopmeiners | Matti Peltola | ||
Quilindschy Hartman | Lucas Bergström | ||
Jerdy Schouten | Viljami Sinisalo | ||
Nhận định Hà Lan vs Phần Lan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hà Lan
Thành tích gần đây Phần Lan
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
