Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tijjani Reijnders (Kiến tạo: Frenkie de Jong) 16 | |
Pijus Sirvys 23 | |
Markas Beneta (Thay: Pijus Sirvys) 46 | |
Paulius Golubickas (Thay: Gratas Sirgedas) 46 | |
(Pen) Cody Gakpo 58 | |
Gytis Paulauskas (Thay: Fedor Cernych) 59 | |
Xavi Simons (Kiến tạo: Cody Gakpo) 60 | |
Donyell Malen 62 | |
Quinten Timber (Thay: Frenkie de Jong) 63 | |
Emanuel Emegha (Thay: Memphis Depay) 63 | |
Lutsharel Geertruida (Thay: Jurrien Timber) 64 | |
Luciano Valente (Thay: Xavi Simons) 78 | |
Noa Lang (Thay: Cody Gakpo) 79 | |
Motiejus Burba (Thay: Tomas Kalinauskas) 80 | |
Gytis Paulauskas 84 | |
Klaudijus Upstas (Thay: Justas Lasickas) 84 |
Thống kê trận đấu Hà Lan vs Lithuania


Diễn biến Hà Lan vs Lithuania
Justas Lasickas rời sân và được thay thế bởi Klaudijus Upstas.
Thẻ vàng cho Gytis Paulauskas.
Tomas Kalinauskas rời sân và được thay thế bởi Motiejus Burba.
Cody Gakpo rời sân và được thay thế bởi Noa Lang.
Xavi Simons rời sân và được thay thế bởi Luciano Valente.
Jurrien Timber rời sân và được thay thế bởi Lutsharel Geertruida.
Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Emanuel Emegha.
Frenkie de Jong rời sân và được thay thế bởi Quinten Timber.
V À A A A O O O - Donyell Malen đã ghi bàn!
Cody Gakpo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Xavi Simons đã ghi bàn!
Fedor Cernych rời sân và được thay thế bởi Gytis Paulauskas.
V À A A O O O - Cody Gakpo từ Hà Lan thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Gratas Sirgedas rời sân và được thay thế bởi Paulius Golubickas.
Pijus Sirvys rời sân và được thay thế bởi Markas Beneta.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Pijus Sirvys.
Frenkie de Jong kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Tijjani Reijnders đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Hà Lan vs Lithuania
Hà Lan (4-1-2-3): Bart Verbruggen (1), Jurrien Timber (3), Matthijs de Ligt (6), Virgil van Dijk (4), Nathan Aké (5), Frenkie De Jong (21), Tijani Reijnders (14), Xavi Simons (7), Donyell Malen (18), Memphis Depay (10), Cody Gakpo (11)
Lithuania (5-4-1): Edvinas Gertmonas (1), Pijus Sirvys (17), Vilius Armalas (18), Edgaras Utkus (3), Artemijus Tutyskinas (2), Justas Lasickas (13), Gratas Sirgedas (11), Modestas Vorobjovas (6), Gvidas Gineitis (15), Tomas Kalinauskas (8), Fedor Cernych (10)


| Thay người | |||
| 63’ | Memphis Depay Emanuel Emegha | 46’ | Pijus Sirvys Markas Beneta |
| 63’ | Frenkie de Jong Quinten Timber | 46’ | Gratas Sirgedas Paulius Golubickas |
| 64’ | Jurrien Timber Lutsharel Geertruida | 59’ | Fedor Cernych Gytis Paulauskas |
| 78’ | Xavi Simons Luciano Valente | 80’ | Tomas Kalinauskas Motiejus Burba |
| 79’ | Cody Gakpo Noa Lang | 84’ | Justas Lasickas Klaudijus Upstas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Robin Roefs | Tomas Svedkauskas | ||
Mark Flekken | Dziugas Bartkus | ||
Lutsharel Geertruida | Sigitas Olberkis | ||
Ryan Gravenberch | Markas Beneta | ||
Emanuel Emegha | Motiejus Burba | ||
Quinten Timber | Gytis Paulauskas | ||
Micky van de Ven | Gabijus Micevicius | ||
Jerdy Schouten | Domantas Simkus | ||
Noa Lang | Klaudijus Upstas | ||
Luciano Valente | Rokas Lekiatas | ||
Edgaras Dubickas | |||
Paulius Golubickas | |||
Nhận định Hà Lan vs Lithuania
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hà Lan
Thành tích gần đây Lithuania
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
