Chủ Nhật, 30/11/2025
Tijjani Reijnders (Kiến tạo: Frenkie de Jong)
16
Pijus Sirvys
23
Markas Beneta (Thay: Pijus Sirvys)
46
Paulius Golubickas (Thay: Gratas Sirgedas)
46
(Pen) Cody Gakpo
58
Gytis Paulauskas (Thay: Fedor Cernych)
59
Xavi Simons (Kiến tạo: Cody Gakpo)
60
Donyell Malen
62
Quinten Timber (Thay: Frenkie de Jong)
63
Emanuel Emegha (Thay: Memphis Depay)
63
Lutsharel Geertruida (Thay: Jurrien Timber)
64
Luciano Valente (Thay: Xavi Simons)
78
Noa Lang (Thay: Cody Gakpo)
79
Motiejus Burba (Thay: Tomas Kalinauskas)
80
Gytis Paulauskas
84
Klaudijus Upstas (Thay: Justas Lasickas)
84

Thống kê trận đấu Hà Lan vs Lithuania

số liệu thống kê
Hà Lan
Hà Lan
Lithuania
Lithuania
76 Kiểm soát bóng 24
6 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Hà Lan vs Lithuania

Tất cả (23)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Justas Lasickas rời sân và được thay thế bởi Klaudijus Upstas.

84' Thẻ vàng cho Gytis Paulauskas.

Thẻ vàng cho Gytis Paulauskas.

80'

Tomas Kalinauskas rời sân và được thay thế bởi Motiejus Burba.

79'

Cody Gakpo rời sân và được thay thế bởi Noa Lang.

78'

Xavi Simons rời sân và được thay thế bởi Luciano Valente.

64'

Jurrien Timber rời sân và được thay thế bởi Lutsharel Geertruida.

63'

Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Emanuel Emegha.

63'

Frenkie de Jong rời sân và được thay thế bởi Quinten Timber.

62' V À A A A O O O - Donyell Malen đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Donyell Malen đã ghi bàn!

60'

Cody Gakpo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Xavi Simons đã ghi bàn!

V À A A O O O - Xavi Simons đã ghi bàn!

59'

Fedor Cernych rời sân và được thay thế bởi Gytis Paulauskas.

58' V À A A O O O - Cody Gakpo từ Hà Lan thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Cody Gakpo từ Hà Lan thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

46'

Gratas Sirgedas rời sân và được thay thế bởi Paulius Golubickas.

46'

Pijus Sirvys rời sân và được thay thế bởi Markas Beneta.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' Thẻ vàng cho Pijus Sirvys.

Thẻ vàng cho Pijus Sirvys.

16'

Frenkie de Jong kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A A O O O - Tijjani Reijnders đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Tijjani Reijnders đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Hà Lan vs Lithuania

Hà Lan (4-1-2-3): Bart Verbruggen (1), Jurrien Timber (3), Matthijs de Ligt (6), Virgil van Dijk (4), Nathan Aké (5), Frenkie De Jong (21), Tijani Reijnders (14), Xavi Simons (7), Donyell Malen (18), Memphis Depay (10), Cody Gakpo (11)

Lithuania (5-4-1): Edvinas Gertmonas (1), Pijus Sirvys (17), Vilius Armalas (18), Edgaras Utkus (3), Artemijus Tutyskinas (2), Justas Lasickas (13), Gratas Sirgedas (11), Modestas Vorobjovas (6), Gvidas Gineitis (15), Tomas Kalinauskas (8), Fedor Cernych (10)

Hà Lan
Hà Lan
4-1-2-3
1
Bart Verbruggen
3
Jurrien Timber
6
Matthijs de Ligt
4
Virgil van Dijk
5
Nathan Aké
21
Frenkie De Jong
14
Tijani Reijnders
7
Xavi Simons
18
Donyell Malen
10
Memphis Depay
11
Cody Gakpo
10
Fedor Cernych
8
Tomas Kalinauskas
15
Gvidas Gineitis
6
Modestas Vorobjovas
11
Gratas Sirgedas
13
Justas Lasickas
2
Artemijus Tutyskinas
3
Edgaras Utkus
18
Vilius Armalas
17
Pijus Sirvys
1
Edvinas Gertmonas
Lithuania
Lithuania
5-4-1
Thay người
63’
Memphis Depay
Emanuel Emegha
46’
Pijus Sirvys
Markas Beneta
63’
Frenkie de Jong
Quinten Timber
46’
Gratas Sirgedas
Paulius Golubickas
64’
Jurrien Timber
Lutsharel Geertruida
59’
Fedor Cernych
Gytis Paulauskas
78’
Xavi Simons
Luciano Valente
80’
Tomas Kalinauskas
Motiejus Burba
79’
Cody Gakpo
Noa Lang
84’
Justas Lasickas
Klaudijus Upstas
Cầu thủ dự bị
Robin Roefs
Tomas Svedkauskas
Mark Flekken
Dziugas Bartkus
Lutsharel Geertruida
Sigitas Olberkis
Ryan Gravenberch
Markas Beneta
Emanuel Emegha
Motiejus Burba
Quinten Timber
Gytis Paulauskas
Micky van de Ven
Gabijus Micevicius
Jerdy Schouten
Domantas Simkus
Noa Lang
Klaudijus Upstas
Luciano Valente
Rokas Lekiatas
Edgaras Dubickas
Paulius Golubickas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/09 - 2025
18/11 - 2025

Thành tích gần đây Hà Lan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
H1: 1-0
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-1
07/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 1-0
11/06 - 2025
H1: 3-0
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
13/10 - 2025
09/10 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
11/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow