Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Gzira United vs Glentoran hôm nay 14-07-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 14/7

Kết thúc

Gzira United

Gzira United

2 : 2

Glentoran

Glentoran

Hiệp một: 2-1
T6, 00:00 14/07/2023
Play-off - Europa Conference League
Ta' Qali
 
Thiaguinho
1
(Pen) Junior Ogedi-Uzokwe
2
Junior Ogedi-Uzokwe (Kiến tạo: Shay McCartan)
9
Wilkson
29
Brooklyn Borg (Kiến tạo: Macula)
40
Fuad Sule (Thay: Aaron Wightman)
46
Rhys Marshall
48
Marcelo Dias
48
Marcelo Dias
57
Jay Donnelly (Thay: Junior Ogedi-Uzokwe)
68
Georges Essaka (Thay: Wilkson)
74
Macula
75
Rory Donnelly (Thay: Daire O'Connor)
80
Jay Donnelly
81
Joshua Kelly (Thay: Shay McCartan)
90
Carlos Chaba
90+3'

Thống kê trận đấu Gzira United vs Glentoran

số liệu thống kê
Gzira United
Gzira United
Glentoran
Glentoran
52 Kiểm soát bóng 48
18 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gzira United vs Glentoran

Gzira United (4-3-3): David Cassar (1), Andy Borg (4), Carlos Chaba (2), Farid Romero (20), Marcelo Dias (8), Brooklyn Borg (47), Macula (11), Ewertton Silva (23), Jackson Mendoza (98), Thiaguinho (93), Wilkson (74)

Glentoran (4-3-2-1): Aaron McCarey (1), Rhys Marshall (8), Aidan Wilson (5), Luke McCullough (4), James Singleton (12), Daire O'Connor (11), Bobby Burns (6), Aaron Wightman (29), Shay McCartan (7), Niall McGinn (38), Junior Ogedi-Uzokwe (40)

Gzira United
Gzira United
4-3-3
1
David Cassar
4
Andy Borg
2
Carlos Chaba
20
Farid Romero
8
Marcelo Dias
47
Brooklyn Borg
11
Macula
23
Ewertton Silva
98
Jackson Mendoza
93
Thiaguinho
74
Wilkson
40
Junior Ogedi-Uzokwe
38
Niall McGinn
7
Shay McCartan
29
Aaron Wightman
6
Bobby Burns
11
Daire O'Connor
12
James Singleton
4
Luke McCullough
5
Aidan Wilson
8
Rhys Marshall
1
Aaron McCarey
Glentoran
Glentoran
4-3-2-1
Thay người
74’
Wilkson
Georges Essaka
46’
Aaron Wightman
Fuad Sule
68’
Junior Ogedi-Uzokwe
Jay Donnelly
80’
Daire O'Connor
Rory Donnelly
90’
Shay McCartan
Joshua Kelly
Cầu thủ dự bị
Hytem Kadar
Bailey Locke
Nashton Taliana
Leon Boyd
Mohamed Alouzi
Johnny Russell
Deyan Pace
Rhys Walsh
Aidan Pisani
Oliver Webber
Hasan Gomda
Marcus Kane
Georges Essaka
Jay Donnelly
Rory Donnelly
Fuad Sule
Joshua Kelly
Daniel Purkis
Jordan Jenkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
14/07 - 2023
21/07 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 13-14

Thành tích gần đây Gzira United

Europa Conference League
18/08 - 2023
11/08 - 2023
03/08 - 2023
28/07 - 2023
21/07 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 13-14
14/07 - 2023
Giao hữu
Europa Conference League
09/08 - 2022
04/08 - 2022

Thành tích gần đây Glentoran

VĐQG Bắc Ireland
29/11 - 2025
08/11 - 2025
League cup Bắc Ireland
05/11 - 2025
VĐQG Bắc Ireland
01/11 - 2025
25/10 - 2025
League cup Bắc Ireland
08/10 - 2025
VĐQG Bắc Ireland
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow