Thứ Ba, 12/05/2026
Szabolcs Schon (Kiến tạo: Kevin Banati)
33
Anderson Esiti
40
Nadir Benbouali
44
Ruben Farkas (Thay: Tamas Galantai)
46
Mate Sajban (Thay: Anderson Esiti)
46
Szabolcs Schon (Kiến tạo: Nadir Benbouali)
47
Barnabas Biro (Thay: Kevin Banati)
58
Bence Bardos
62
Daniel Stefulj (Kiến tạo: Szabolcs Schon)
66
Laszlo Kiss (Thay: Mate Masco)
68
Marton Szep (Thay: Claudiu Bumba)
70
Oleksandr Pyshchur (Thay: Nadir Benbouali)
70
Bence Komlosi (Thay: Csaba Szatmari)
77
Zeteny Varga (Thay: Gergo Holdampf)
77
Jovan Zivkovic (Thay: Szabolcs Schon)
82
Adam Decsy (Thay: Stefan Vladoiu)
82
Milan Vitalis
86

Thống kê trận đấu Gyori ETO vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Gyori ETO
Gyori ETO
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
57 Kiểm soát bóng 43
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gyori ETO vs Diosgyori VTK

Tất cả (27)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86' Thẻ vàng cho Milan Vitalis.

Thẻ vàng cho Milan Vitalis.

82'

Stefan Vladoiu rời sân và anh được thay thế bởi Adam Decsy.

82'

Szabolcs Schon rời sân và anh được thay thế bởi Jovan Zivkovic.

77'

Gergo Holdampf rời sân và anh được thay thế bởi Zeteny Varga.

77'

Csaba Szatmari rời sân và được thay thế bởi Bence Komlosi.

70'

Nadir Benbouali rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pyshchur.

70'

Claudiu Bumba rời sân và được thay thế bởi Marton Szep.

68'

Mate Masco rời sân và được thay thế bởi Laszlo Kiss.

66'

Szabolcs Schon đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Daniel Stefulj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Stefulj đã ghi bàn!

66' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Bence Bardos.

Thẻ vàng cho Bence Bardos.

58'

Kevin Banati rời sân và được thay thế bởi Barnabas Biro.

47'

Nadir Benbouali đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Szabolcs Schon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Szabolcs Schon đã ghi bàn!

46'

Anderson Esiti rời sân và được thay thế bởi Mate Sajban.

46'

Tamas Galantai rời sân và được thay thế bởi Ruben Farkas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' V À A A O O O - Nadir Benbouali đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nadir Benbouali đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Gyori ETO vs Diosgyori VTK

Gyori ETO (4-2-3-1): Samuel Petras (99), Stefan Vladoiu (2), Mark Csinger (21), Miljan Krpic (24), Daniel Stefulj (23), Milan Vitalis (27), Rajmund Toth (6), Kevin Banati (90), Claudiu Bumba (10), Szabolcs Schon (17), Nadhir Benbouali (7)

Diosgyori VTK (4-1-4-1): Bogdán Bánhegyi (1), Bence Szakos (85), Csaba Szatmari (3), Mark Tamas (93), Bence Bardos (6), Balint Kiss (82), Nazar Kovalenko (69), Anderson Esiti (44), Gergo Holdampf (25), Mate Masco (17), Tamas Galantai (21)

Gyori ETO
Gyori ETO
4-2-3-1
99
Samuel Petras
2
Stefan Vladoiu
21
Mark Csinger
24
Miljan Krpic
23
Daniel Stefulj
27
Milan Vitalis
6
Rajmund Toth
90
Kevin Banati
10
Claudiu Bumba
17
Szabolcs Schon
7
Nadhir Benbouali
21
Tamas Galantai
17
Mate Masco
25
Gergo Holdampf
44
Anderson Esiti
69
Nazar Kovalenko
82
Balint Kiss
6
Bence Bardos
93
Mark Tamas
3
Csaba Szatmari
85
Bence Szakos
1
Bogdán Bánhegyi
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-1-4-1
Thay người
58’
Kevin Banati
Barnabas Biro
46’
Anderson Esiti
Mate Sajban
70’
Nadir Benbouali
Oleksandr Pishchur
46’
Tamas Galantai
Ruben Farkas
70’
Claudiu Bumba
Marton Szep
68’
Mate Masco
Laszlo Kiss
82’
Stefan Vladoiu
Adam Decsy
77’
Csaba Szatmari
Bence Komlosi
82’
Szabolcs Schon
Jovan Zivkovic
77’
Gergo Holdampf
Zeteny Varga
Cầu thủ dự bị
Balazs Megyeri
Gabor Megyeri
Daniel Brecska
Szilard Bokros
Senna Miangue
Marco Lund
Deian Boldor
Bence Komlosi
Barnabas Biro
Bence Babos
Adam Decsy
Agoston Benyei
Oleksandr Pishchur
Aboubakar Keita
Marcell Huszar
Zeteny Varga
Nfansu Njie
Mate Sajban
Marton Szep
Ruben Farkas
Jovan Zivkovic
Laszlo Kiss

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
13/09 - 2021
07/03 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
VĐQG Hungary
01/09 - 2024
14/12 - 2024
19/04 - 2025
19/10 - 2025
07/02 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
03/05 - 2026
27/04 - 2026
20/04 - 2026
10/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO3219943466T T T H T
2FerencvarosFerencvaros3220573365T T B T T
3Paksi SEPaksi SE32148101550T B T B T
4DebrecenDebrecen3213118950B H T H B
5ZalaegerszegZalaegerszeg3213910948T B T B B
6Puskas FC AcademyPuskas FC Academy3213613045B B B T T
7UjpestUjpest3211714-840H T T B B
8Kisvarda FCKisvarda FC3211714-1240B H B B B
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC3210913-1039B T B T H
10MTK BudapestMTK Budapest3291013-737H T T H H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK3261016-2428B B B T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC326323-3921B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow