Istvan Csirmaz 13 | |
Daniel Gera 43 | |
Daniel Lukacs 65 |
Thống kê trận đấu Gyori ETO vs Diosgyori VTK
số liệu thống kê

Gyori ETO

Diosgyori VTK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hungary
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Gyori ETO
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 4 | 6 | 32 | 61 | T B T T B | |
| 2 | 29 | 18 | 5 | 6 | 26 | 59 | B T H H T | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 13 | 58 | ||
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 21 | 53 | ||
| 5 | 29 | 16 | 3 | 10 | 13 | 51 | T T T B T | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 4 | 46 | T B H T B | |
| 7 | 29 | 12 | 9 | 8 | -3 | 45 | T H T T T | |
| 8 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | B T B B T | |
| 9 | 29 | 10 | 9 | 10 | 6 | 39 | H T B B B | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | -6 | 39 | T B B T T | |
| 11 | 29 | 11 | 5 | 13 | 3 | 38 | H T B T H | |
| 12 | 29 | 9 | 9 | 11 | -4 | 36 | H B B H T | |
| 13 | 29 | 9 | 8 | 12 | -11 | 35 | T B H B B | |
| 14 | 29 | 10 | 3 | 16 | -16 | 33 | B H H B B | |
| 15 | 30 | 7 | 10 | 13 | -5 | 31 | ||
| 16 | 29 | 7 | 9 | 13 | -7 | 30 | H T H T B | |
| 17 | 29 | 6 | 12 | 11 | -8 | 30 | B H T T T | |
| 18 | 29 | 6 | 8 | 15 | -18 | 26 | B B T B H | |
| 19 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | B H H B B | |
| 20 | 30 | 6 | 6 | 18 | -32 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch