![]() Aaron Calver 13 | |
![]() Ji-Seong Um 28 | |
![]() (Pen) Chang-Jun Park 80 |
Thống kê trận đấu Gwangju vs Bucheon FC 1995
số liệu thống kê

Gwangju

Bucheon FC 1995
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Gwangju vs Bucheon FC 1995
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Gwangju
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Bucheon FC 1995
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 19 | 5 | 3 | 34 | 62 | H T B T H |
2 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 17 | 52 | T T B H H |
3 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 8 | 45 | H B T T B |
4 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 6 | 42 | B B T B H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 4 | 41 | B B T T H |
6 | ![]() | 27 | 10 | 10 | 7 | 10 | 40 | T H T H T |
7 | ![]() | 27 | 9 | 11 | 7 | 2 | 38 | T H T T H |
8 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 1 | 37 | T H H H H |
9 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | 2 | 32 | H H T B H |
10 | 27 | 7 | 8 | 12 | -8 | 29 | B H H H T | |
11 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | T B H B H |
12 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -21 | 23 | B T H H B |
13 | ![]() | 26 | 5 | 5 | 16 | -15 | 20 | T B T B H |
14 | ![]() | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại