Ataru Esaka (Thay: Sim Sang-min) 8 | |
Ataru Esaka (Thay: Sang-Min Sim) 8 | |
Tae-Joon Park (Thay: Kyoung-Rok Choi) 46 | |
Gyu-Sung Lee (Thay: Matheus Sales) 55 | |
Tae-Joon Park (Kiến tạo: Ho-Yeon Jeong) 59 | |
Ji-Yong Jeong (Thay: Min-Seo Moon) 65 | |
Gabriel Tigrao (Thay: Han-Gil Kim) 65 | |
Min-Kyu Joo (Thay: Kelvin Giacobe) 69 | |
Chung-Yong Lee (Thay: Kang-Min Choi) 69 | |
Seok-Ho Hwang 76 | |
Kang-Hyeon Lee (Thay: Kun-Hee Lee) 76 | |
Ji-Yong Jeong 77 | |
Kang-Hyeon Lee (Kiến tạo: Tae-Joon Park) 82 | |
Won-Sang Um 85 | |
Min-Hyeok Kim 87 | |
Young-Kyu Ahn (Thay: Alexandar Popovic) 87 |
Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Ulsan Hyundai
số liệu thống kê

Gwangju FC

Ulsan Hyundai
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Ulsan Hyundai
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Hyeon-Seok Doo (13), Jun-Soo Byeon (15), Alexandar Popovic (4), Kim Jin-ho (27), Kim Han-gil (47), Choi Kyoung Rok (30), Ho-Yeon Jeong (14), Minseo Moon (88), Kun-Hee Lee (20), Ji-Sung Eom (7)
Ulsan Hyundai (4-4-2): Jo Hyeonwoo (21), Kang-Min Choi (70), Hwang Seok-Ho (20), Kim Young-gwon (19), Sang-Min Sim (2), Kim Min-woo (10), Kim Min-hyeok (22), Matheus Sales (95), Kelvin Giacobe (97), Won-Sang Um (11), Martin Adam (9)

Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
13
Hyeon-Seok Doo
15
Jun-Soo Byeon
4
Alexandar Popovic
27
Kim Jin-ho
47
Kim Han-gil
30
Choi Kyoung Rok
14
Ho-Yeon Jeong
88
Minseo Moon
20
Kun-Hee Lee
7
Ji-Sung Eom
9
Martin Adam
11
Won-Sang Um
97
Kelvin Giacobe
95
Matheus Sales
22
Kim Min-hyeok
10
Kim Min-woo
2
Sang-Min Sim
19
Kim Young-gwon
20
Hwang Seok-Ho
70
Kang-Min Choi
21
Jo Hyeonwoo

Ulsan Hyundai
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Kyoung-Rok Choi Tae-joon Park | 8’ | Sang-Min Sim Ataru Esaka |
| 65’ | Han-Gil Kim Gabriel Tigrao | 55’ | Matheus Sales Lee Gyu-sung |
| 65’ | Min-Seo Moon Jeong Ji-yong | 69’ | Kang-Min Choi Lee Chung-Yong |
| 76’ | Kun-Hee Lee Lee Kang-hyeon | 69’ | Kelvin Giacobe Joo Min-Kyu |
| 87’ | Alexandar Popovic Ahn Young-kyu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tae-Joon Kim | Moon Hyun-Ho | ||
Ahn Young-kyu | Kee-Hee Kim | ||
Lee Eu-ddeum | Yun Il-Lok | ||
Lee Sang-ki | Lee Myung-jae | ||
Lee Kang-hyeon | Lee Gyu-sung | ||
Tae-joon Park | Lee Chung-Yong | ||
Joao Magno | Ataru Esaka | ||
Gabriel Tigrao | Gustav Ludwigson | ||
Jeong Ji-yong | Joo Min-Kyu | ||
Nhận định Gwangju FC vs Ulsan Hyundai
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Gwangju FC
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Ulsan Hyundai
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
