Thứ Bảy, 30/08/2025
Cephas Malele
42
Leonid Slutsky
44
Wilson Manafa
45+1'
Kyoung-Rok Choi
45+2'
Jun-Soo Byeon
45+2'
Yool Heo
45+4'
Jasir Asani (Thay: Hu-Seong Oh)
57
Jasir Asani (Kiến tạo: Yool Heo)
58
Wilson Manafa (Thay: Zexiang Yang)
66
Haoyang Xu (Thay: Tianyi Gao)
66
Jin-Ho Kim
71
Kun-Hee Lee (Thay: Yool Heo)
74
Chang-Moo Sin (Thay: Heui-Kyun Lee)
75
Pengfei Xie (Thay: Haijian Wang)
77
Ji-Yong Jeong (Thay: Kyoung-Rok Choi)
79
Sung-Kwon Jo (Thay: Min-Gi Lee)
79
Kun-Hee Lee
81
Hanchao Yu (Thay: Cephas Malele)
84
Joao Carlos Teixeira
89

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
53 Kiểm soát bóng 47
20 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 32
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Shanghai Shenhua

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Kim Jin-ho (27), Jun-Soo Byeon (15), Kim Gyeong-jae (23), Lee Min-ki (3), Choi Kyoung Rok (30), Ho-Yeon Jeong (14), Tae-joon Park (55), Oh Hu-seong (77), Lee Heui-kyun (10), Yool Heo (18)

Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Bao Yaxiong (30), Yang Zexiang (16), Aidi Fulangxisi (32), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Gao Tianyi (17), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), João Carlos Teixeira (10), Andre Luis (9), Cephas Malele (11)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
27
Kim Jin-ho
15
Jun-Soo Byeon
23
Kim Gyeong-jae
3
Lee Min-ki
30
Choi Kyoung Rok
14
Ho-Yeon Jeong
55
Tae-joon Park
77
Oh Hu-seong
10
Lee Heui-kyun
18
Yool Heo
11
Cephas Malele
9
Andre Luis
10
João Carlos Teixeira
15
Wu Xi
33
Wang Haijian
17
Gao Tianyi
27
Shinichi Chan
5
Zhu Chenjie
32
Aidi Fulangxisi
16
Yang Zexiang
30
Bao Yaxiong
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-1-2
Thay người
57’
Hu-Seong Oh
Jasir Asani
66’
Tianyi Gao
Xu Haoyang
74’
Yool Heo
Kun-Hee Lee
66’
Zexiang Yang
Wilson Manafá
75’
Heui-Kyun Lee
Shin Chang-moo
77’
Haijian Wang
Xie Pengfei
79’
Min-Gi Lee
Cho Sung-gwon
84’
Cephas Malele
Hanchao Yu
79’
Kyoung-Rok Choi
Jeong Ji-yong
Cầu thủ dự bị
Hee-Dong Roh
Zhen Ma
Cho Sung-gwon
Zhengkai Zhou
Ahn Young-kyu
Shunkai Jin
Jasir Asani
Xu Haoyang
Lee Eu-ddeum
Wilson Manafá
Jeong Ji-yong
Xie Pengfei
Kun-Hee Lee
Hanchao Yu
Lee Sang-ki
Junchen Zhou
Lee Kang-hyeon
Yifan Wang
Shin Chang-moo
Ernanduo Fei
Kim Han-Gil
Jiawen Han
Minseo Moon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
27/11 - 2024

Thành tích gần đây Gwangju FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
18/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
23/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
19/07 - 2025
29/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Buriram UnitedBuriram United000000
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng000000T
3FC SeoulFC Seoul000000
4Gangwon FCGangwon FC000000
5Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC000000
6Machida ZelviaMachida Zelvia000000
7Melbourne City FCMelbourne City FC000000
8Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima000000
9Shanghai PortShanghai Port000000
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua000000
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
12Vissel KobeVissel Kobe000000
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al AhliAl Ahli000000
2Al HilalAl Hilal000000
3Al IttihadAl Ittihad000000
4Al ShortaAl Shorta000000
5Al-Duhail SCAl-Duhail SC000000T
6Al-GharafaAl-Gharafa000000
7Al-SaddAl-Sadd000000
8Al-WahdaAl-Wahda000000
9Nasaf QarshiNasaf Qarshi000000
10Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC000000
11Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club000000
12Tractor FCTractor FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow