Thứ Sáu, 27/02/2026
Seung-Ho Park
33
Seung-Un Ha (Thay: Min-Seo Moon)
46
Stefan Mugosa (Kiến tạo: Si-Hoo Hong)
50
Heui-Kyun Lee (Thay: Hye-Seong Oh)
56
Joao Magno (Thay: Beka Mikeltadze)
64
Gabriel Tigrao (Thay: Han-Gil Kim)
64
Gerso Fernandes (Thay: Paul-Jose M'Poku)
65
Jin-Ho Kim
65
Gabriel Tigrao
67
Kyoung-Rok Choi (Thay: Tae-Joon Park)
74
Do-Hyuk Kim (Thay: Stefan Mugosa)
75
Ji-Hwan Moon (Thay: Myeong-Ju Lee)
75
Heui-Kyun Lee (Kiến tạo: Hyeon-Seok Doo)
78
Kyeong-Hyeon Min (Thay: Si-Hoo Hong)
83
Seong-Hoon Cheon (Thay: Seong-Min Kim)
83
Jin-Ho Kim
84
Kyeong-Min Kim
90+4'
Gerso Fernandes
90+7'

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Incheon United

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Incheon United
Incheon United
70 Kiểm soát bóng 30
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Incheon United

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Hyeon-Seok Doo (13), Seung-Woo Kim (5), Alexandar Popovic (4), Kim Jin-ho (27), Kim Han-gil (47), Ho-Yeon Jeong (14), Tae-joon Park (55), Minseo Moon (88), Oh Hu-seong (77), Beka Mikeltadze (99)

Incheon United (3-4-3): Lee Bum-soo (25), Kim Dong-min (47), Matej Jonjic (82), Kim Gun-hee (2), Hong Si-hoo (37), Lee Myeong-Ju (5), Paul-Jose Mpoku (40), Jeong Dong-yun (23), Seung-Ho Park (77), Stefan Mugosa (9), Kim Seong-min (26)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
13
Hyeon-Seok Doo
5
Seung-Woo Kim
4
Alexandar Popovic
27
Kim Jin-ho
47
Kim Han-gil
14
Ho-Yeon Jeong
55
Tae-joon Park
88
Minseo Moon
77
Oh Hu-seong
99
Beka Mikeltadze
26
Kim Seong-min
9
Stefan Mugosa
77
Seung-Ho Park
23
Jeong Dong-yun
40
Paul-Jose Mpoku
5
Lee Myeong-Ju
37
Hong Si-hoo
2
Kim Gun-hee
82
Matej Jonjic
47
Kim Dong-min
25
Lee Bum-soo
Incheon United
Incheon United
3-4-3
Thay người
46’
Min-Seo Moon
Seung-Un Ha
65’
Paul-Jose M'Poku
Gerso
56’
Hye-Seong Oh
Lee Heui-kyun
75’
Myeong-Ju Lee
Mun Ji-hwan
64’
Beka Mikeltadze
Joao Magno
75’
Stefan Mugosa
Kim Do-hyeok
64’
Han-Gil Kim
Gabriel Tigrao
83’
Seong-Min Kim
Cheon Seong-hoon
74’
Tae-Joon Park
Choi Kyoung Rok
83’
Si-Hoo Hong
Min Kyeong-hyeon
Cầu thủ dự bị
Seung-Un Ha
Cheon Seong-hoon
Lee Heui-kyun
Seong-Jun Min
Joao Magno
Kim Yeon-su
Choi Kyoung Rok
Kwon Han-jin
Lee Kang-hyeon
Woo-Jin Choi
Gabriel Tigrao
Min Kyeong-hyeon
Ahn Young-kyu
Mun Ji-hwan
Lee Min-ki
Kim Do-hyeok
Hee-Dong Roh
Gerso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
04/04 - 2021
15/05 - 2021
15/08 - 2021
Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/04 - 2022
K League 1
18/03 - 2023
20/05 - 2023
18/08 - 2023
03/04 - 2024
25/05 - 2024
14/07 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Gwangju FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Incheon United

K League 2
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow