Thứ Bảy, 30/08/2025
Ji-Ho Lee (Kiến tạo: Joon-hyuck Kang)
21
Si-Woo Jin
30
Oh Hu-seong (Thay: Jeong Ji-Hoon)
46
Hu-Seong Oh (Thay: Ji-Hoon Jeong)
46
Min-Woo Seo
48
Jun-Seok Song
48
Ha Seung-un (Thay: Min Sang-gi)
52
Seung-Un Ha (Thay: Sang-Ki Min)
52
Min-Woo Seo
64
Kang-Hyeon Lee (Thay: Se-Jong Joo)
66
Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Je-Ho Yu)
66
Si-Woo Jin
67
Si-Woo Jin
67
Yun-Gu Kang (Thay: Ji-Ho Lee)
71
Gi-Hyuk Lee (Thay: Jun-Seok Song)
71
Min-Ha Shin
77
Min-Seo Moon (Thay: Chang-Moo Sin)
80
Se-Jong Joo
81
Do-Hyun Kim (Thay: Joon-hyuck Kang)
83
Shin-Jin Kim (Thay: Gun-Hee Kim)
83
Sang-Min Sim
88
Ho-Young Park (Thay: Jae-Hyeon Mo)
90
Seung-Un Ha
90+9'

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Gangwon FC
Gangwon FC
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gwangju FC vs Gangwon FC

Tất cả (49)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' Thẻ vàng cho Seung-Un Ha.

Thẻ vàng cho Seung-Un Ha.

90+1'

Jae-Hyeon Mo rời sân và được thay thế bởi Ho-Young Park.

88' Thẻ vàng cho Sang-Min Sim.

Thẻ vàng cho Sang-Min Sim.

83'

Gun-Hee Kim rời sân và được thay thế bởi Shin-Jin Kim.

83'

Joon-hyuck Kang rời sân và được thay thế bởi Do-Hyun Kim.

81' Thẻ vàng cho Se-Jong Joo.

Thẻ vàng cho Se-Jong Joo.

80'

Chang-Moo Sin rời sân và được thay thế bởi Min-Seo Moon.

77' Thẻ vàng cho Min-Ha Shin.

Thẻ vàng cho Min-Ha Shin.

71'

Jun-Seok Song rời sân và được thay thế bởi Gi-Hyuk Lee.

71'

Ji-Ho Lee rời sân và được thay thế bởi Yun-Gu Kang.

67' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Si-Woo Jin nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Si-Woo Jin nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

67' THẺ ĐỎ! - Si-Woo Jin nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Si-Woo Jin nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

66'

Je-Ho Yu rời sân và được thay thế bởi Holmbert Aron Fridjonsson.

66'

Se-Jong Joo rời sân và được thay thế bởi Kang-Hyeon Lee.

64' Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

52'

Sang-Ki Min rời sân và được thay thế bởi Seung-Un Ha.

48' Thẻ vàng cho Jun-Seok Song.

Thẻ vàng cho Jun-Seok Song.

48' Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

46'

Ji-Hoon Jeong rời sân và được thay thế bởi Hu-Seong Oh.

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Gangwon FC

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Cho Sung-gwon (2), Si-Woo Jin (20), Sang-Ki Min (39), Sang-Min Sim (94), Choi Kyoung-rok (10), Ju Se-jong (80), Je-ho Yu (14), Ji-Hoon Jeong (16), Shin Chang-moo (40), Reis (17)

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Joon-hyuck Kang (99), Min-Ha Shin (47), Marko Tuci (23), Song Jun-seok (34), Jae-Hyeon Mo (42), You-Hyeon Lee (97), Seo Min-woo (4), Dae-Won Kim (7), Kim Gun-hee (16), Ji-ho Lee (39)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
2
Cho Sung-gwon
20
Si-Woo Jin
39
Sang-Ki Min
94
Sang-Min Sim
10
Choi Kyoung-rok
80
Ju Se-jong
14
Je-ho Yu
16
Ji-Hoon Jeong
40
Shin Chang-moo
17
Reis
39
Ji-ho Lee
16
Kim Gun-hee
7
Dae-Won Kim
4
Seo Min-woo
97
You-Hyeon Lee
42
Jae-Hyeon Mo
34
Song Jun-seok
23
Marko Tuci
47
Min-Ha Shin
99
Joon-hyuck Kang
21
Chung-Hyo Park
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
Thay người
46’
Ji-Hoon Jeong
Oh Hu-seong
71’
Jun-Seok Song
Lee Gi-hyuk
52’
Sang-Ki Min
Seung-Un Ha
71’
Ji-Ho Lee
Yun-Gu Kang
66’
Se-Jong Joo
Lee Kang-hyun
83’
Joon-hyuck Kang
Do-Hyun Kim
66’
Je-Ho Yu
Holmbert Aron Fridjonsson
83’
Gun-Hee Kim
Kim Shin-jin
80’
Chang-Moo Sin
Moon Min-seo
90’
Jae-Hyeon Mo
Park Ho-young
Cầu thủ dự bị
Tae-Joon Kim
Min-Kyu Cho
Ahn Young-kyu
Lee Gi-hyuk
Hyeok-Joo An
Park Ho-young
Lee Kang-hyun
Yun-Gu Kang
Seung-Un Ha
Kim Dae-woo
Oh Hu-seong
Mario Cuze
Moon Min-seo
Sang-Heon Lee
Holmbert Aron Fridjonsson
Do-Hyun Kim
In-Hyeok Park
Kim Shin-jin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
20/04 - 2021
21/07 - 2021
17/10 - 2021
23/04 - 2023
07/07 - 2023
08/10 - 2023
10/03 - 2024
07/07 - 2024
18/08 - 2024
13/04 - 2025
25/05 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Gwangju FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
18/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Gangwon FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
15/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeonbuk FCJeonbuk FC2718632660T T T T B
2Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu2713771546H T H T T
3Pohang SteelersPohang Steelers271359044B T T T T
4Daejeon CitizenDaejeon Citizen271197242T B T B B
5FC SeoulFC Seoul2710107140B T H B T
6Gwangju FCGwangju FC279810-335H B B T B
7Gangwon FCGangwon FC279810-535B H H H T
8Ulsan HyundaiUlsan Hyundai279711-134H B T B B
9Suwon FCSuwon FC278712-131T T B T B
10Jeju UnitedJeju United278712-631T B B H H
11FC AnyangFC Anyang279315-430T B B B T
12Daegu FCDaegu FC273717-2416B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow