Aleksandar Palocevic 36 | |
Willyan da Silva Barbosa (Thay: Na Sang-ho) 46 | |
Park Dong-jin (Thay: Stanislav Iljutcenko) 46 | |
Han Chan-hee (Thay: Aleksandar Palocevic) 46 | |
Chan-Hee Han (Thay: Aleksandar Palocevic) 46 | |
Dong-Jin Park (Thay: Stanislav Iljutcenko) 46 | |
Willyan (Thay: Sang-Ho Na) 46 | |
Ji-Seong Um 55 | |
Ji-Seong Um 56 | |
Osmar Barba (Kiến tạo: Sang-Hyub Lim) 59 | |
Thomas (Thay: Jasir Asani) 62 | |
Seung-Un Ha (Thay: Heui-Kyun Lee) 62 | |
Sung-Yueng Ki 75 | |
Sang-Gi Lee (Thay: Sandro Lima) 80 | |
Si-Young Lee (Thay: Ui-Jo Hwang) 82 | |
Yool Heo (Thay: Young-Kyu Ahn) 84 | |
Aaron Calver (Thay: Hyeon-Seok Doo) 84 | |
Wan-Kyu Kwon (Thay: Jin-Sung Kim) 90 | |
Wan-Kyu Kwon (Thay: Joo-Sung Kim) 90 | |
Dong-Jin Park (Kiến tạo: Si-Young Lee) 90+1' |
Thống kê trận đấu Gwangju FC vs FC Seoul
số liệu thống kê

Gwangju FC

FC Seoul
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 13
31 Ném biên 12
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gwangju FC vs FC Seoul
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Hyeon-Seok Doo (13), Timo Letschert (5), Yeong-kyu Ahn (6), Min-ki Lee (3), Jasir Asani (11), Ho-Yeon Jeong (14), Soon-min Lee (44), Ji-Seong Um (7), Sandro Lima (91), Heui-kyun Lee (16)
FC Seoul (4-4-2): Cheol-won Choi (21), Jin-Ya Kim (17), Osmar Barba Ibanez (5), Joo-Sung Kim (30), Tae-Seok Lee (88), Na Sangho (7), Aleksandar Palocevic (26), Sung-Yueng Ki (6), Sang-hyeob Im (14), Ui-jo Hwang (16), Stanislav Iljutcenko (90)

Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
13
Hyeon-Seok Doo
5
Timo Letschert
6
Yeong-kyu Ahn
3
Min-ki Lee
11
Jasir Asani
14
Ho-Yeon Jeong
44
Soon-min Lee
7
Ji-Seong Um
91
Sandro Lima
16
Heui-kyun Lee
90
Stanislav Iljutcenko
16
Ui-jo Hwang
14
Sang-hyeob Im
6
Sung-Yueng Ki
26
Aleksandar Palocevic
7
Na Sangho
88
Tae-Seok Lee
30
Joo-Sung Kim
5
Osmar Barba Ibanez
17
Jin-Ya Kim
21
Cheol-won Choi

FC Seoul
4-4-2
| Thay người | |||
| 62’ | Jasir Asani Thomas | 46’ | Aleksandar Palocevic Chan-Hee Han |
| 62’ | Heui-Kyun Lee Seung-Un Ha | 46’ | Sang-Ho Na Willyan |
| 80’ | Sandro Lima Sang-ki Lee | 46’ | Stanislav Iljutcenko Dong-Jin Park |
| 84’ | Hyeon-Seok Doo Aaron Calver | 82’ | Ui-Jo Hwang Si-Young Lee |
| 84’ | Young-Kyu Ahn Yool Heo | 90’ | Joo-Sung Kim Wan-kyu Kwon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Calver | Jong-Beom Baek | ||
Sang-ki Lee | Wan-kyu Kwon | ||
Han-Bin Park | Si-Young Lee | ||
Thomas | Su-il Park | ||
Seung-Un Ha | Chan-Hee Han | ||
Yool Heo | Willyan | ||
Jun Lee | Dong-Jin Park | ||
Nhận định Gwangju FC vs FC Seoul
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Gwangju FC
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
