- (Pen) Min-Seo Moon
25 - Kyoung-Rok Choi
33 - Tae-Joon Park (Thay: Kyoung-Rok Choi)
46 - Ji-Sung Eom (Thay: Min-Seo Moon)
46 - Yool Heo (Thay: Kun-Hee Lee)
67 - Beka Mikeltadze (Thay: Heui-Kyun Lee)
67 - Jin-Ho Kim (Thay: Hyeon-Seok Doo)
78
- Lucas Barcelos (Thay: Victor Bobsin)
30 - Kyohei Yoshino (Kiến tạo: Kang-San Kim)
45+5' - Edgar (Kiến tạo: Cesinha)
77 - Yong-Rae Lee (Thay: Jae-Hyun Go)
86
Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Daegu FC
số liệu thống kê
Gwangju FC
Daegu FC
67 Kiếm soát bóng 33
12 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Daegu FC
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Hyeon-Seok Doo (13), Alexandar Popovic (4), Ahn Young-kyu (6), Lee Min-ki (3), Gabriel Tigrao (11), Choi Kyoung Rok (30), Ho-Yeon Jeong (14), Minseo Moon (88), Kun-Hee Lee (20), Lee Heui-kyun (10)
Daegu FC (3-5-2): Oh Seung-hun (21), Kim Jin-hyeok (7), Kang-San Kim (20), Myeong-Seok Ko (6), Hwang Jae-won (2), Jae-Hyun Go (10), Kyohei Yoshino (5), Victor Bobsin (13), Hong Chul (33), Edgar (9), Cesinha (11)
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
13
Hyeon-Seok Doo
4
Alexandar Popovic
6
Ahn Young-kyu
3
Lee Min-ki
11
Gabriel Tigrao
30
Choi Kyoung Rok
14
Ho-Yeon Jeong
88
Minseo Moon
20
Kun-Hee Lee
10
Lee Heui-kyun
11
Cesinha
9
Edgar
33
Hong Chul
13
Victor Bobsin
5
Kyohei Yoshino
10
Jae-Hyun Go
2
Hwang Jae-won
6
Myeong-Seok Ko
20
Kang-San Kim
7
Kim Jin-hyeok
21
Oh Seung-hun
Daegu FC
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Kyoung-Rok Choi Tae-joon Park | 30’ | Victor Bobsin Lucas Damasceno |
| 46’ | Min-Seo Moon Ji-Sung Eom | 86’ | Jae-Hyun Go Lee Yong-rae |
| 67’ | Heui-Kyun Lee Beka Mikeltadze | ||
| 67’ | Kun-Hee Lee Yool Heo | ||
| 78’ | Hyeon-Seok Doo Kim Jin-ho | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Beka Mikeltadze | Lucas Damasceno | ||
Kim Han-gil | Choi Yeong-eun | ||
Yool Heo | Lee Won-woo | ||
Tae-joon Park | Ahn Chang-min | ||
Lee Kang-hyeon | Jang Seong-won | ||
Ji-Sung Eom | Lee Yong-rae | ||
Kim Jin-ho | Se-Jin Park | ||
Jun-Soo Byeon | Park Yong-hui | ||
Jun Lee | Yeong-Jun Kim | ||
Nhận định Gwangju FC vs Daegu FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Gwangju FC
K League 1
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T |
| 4 | | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T |
| 5 | | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B |
| 6 | | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B |
| 9 | | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T |
| 10 | | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B |
| 11 | | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B |
| 12 | | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B |
| 4 | | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T |
| 5 | | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H |
| 6 | | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H |
| 2 | | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H |
| 5 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B |
| 6 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H |
| 4 | | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B |
| 5 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T |
| 6 | | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại