Kemo Cisse rời sân và được thay thế bởi Guillaume Trani.
![]() Jovany Ikanga A Ngele (Kiến tạo: Saif-Eddine Khaoui) 23 | |
![]() Amine Hemia 38 | |
![]() Matthieu Huard 43 | |
![]() Saif-Eddine Khaoui 46 | |
![]() Ryad Hachem (Kiến tạo: Saif-Eddine Khaoui) 48 | |
![]() (Pen) Saif-Eddine Khaoui 56 | |
![]() Jacques Siwe (Thay: Jeremy Hatchi) 58 | |
![]() Dylan Ourega (Thay: Akim Abdallah) 58 | |
![]() Dylan Ourega (Thay: Abdel Hakim Abdallah) 58 | |
![]() Jovany Ikanga A Ngele 61 | |
![]() Tanguy Ahile (Thay: Kalidou Sidibe) 62 | |
![]() Darly N'Landu (Thay: Dylan Louiserre) 63 | |
![]() Jovany Ikanga A Ngele (Kiến tạo: Kemo Cisse) 72 | |
![]() Bradley Danger (Thay: Saif-Eddine Khaoui) 75 | |
![]() Hacene Benali (Thay: Damien Durand) 75 | |
![]() Abdelsamad Hachem (Thay: Jovany Ikanga A Ngele) 75 | |
![]() Erwin Koffi (Thay: Gautier Ott) 75 | |
![]() Samuel Renel (Thay: Joachim Eickmayer) 83 | |
![]() Guillaume Trani (Thay: Kemo Cisse) 88 |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Red Star


Diễn biến Guingamp vs Red Star
Joachim Eickmayer rời sân và được thay thế bởi Samuel Renel.
Joachim Eickmayer rời sân và được thay thế bởi Samuel Renel.
Gautier Ott rời sân và được thay thế bởi Erwin Koffi.
Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Abdelsamad Hachem.
Damien Durand rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.
Saif-Eddine Khaoui rời sân và được thay thế bởi Bradley Danger.
Kemo Cisse đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Jovany Ikanga A Ngele đã ghi bàn!
Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Darly N'Landu.
Kalidou Sidibe rời sân và được thay thế bởi Tanguy Ahile.

Thẻ vàng cho Jovany Ikanga A Ngele.
Jeremy Hatchi rời sân và được thay thế bởi Jacques Siwe.
Abdel Hakim Abdallah rời sân và được thay thế bởi Dylan Ourega.

V À A A O O O - Saif-Eddine Khaoui từ Red Star đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Saif-Eddine Khaoui đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ryad Hachem ghi bàn!

BÀN THẮNG TỰ SÁT - Albin Demouchy đưa bóng vào lưới nhà!

Thẻ vàng cho Saif-Eddine Khaoui.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Guingamp vs Red Star
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Akim Abdallah (29), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Jeremy Hatchi (20), Gauthier Ott (24), Amine Hemia (10), Louis Mafouta (9)
Red Star (3-4-1-2): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Matthieu Huard (3), Dembo Sylla (22), Ryad Hachem (98), Joachim Eickmayer (8), Kemo Cisse (11), Saif-Eddine Khaoui (10), Jovany Ikanga (23), Damien Durand (7)


Thay người | |||
58’ | Abdel Hakim Abdallah Dylan Ourega | 75’ | Saif-Eddine Khaoui Bradley Danger |
58’ | Jeremy Hatchi Jacques Siwe | 75’ | Damien Durand Hacene Benali |
62’ | Kalidou Sidibe Tanguy Ahile | 75’ | Jovany Ikanga A Ngele Abdelsamad Hachem |
63’ | Dylan Louiserre Darly Nlandu | 83’ | Joachim Eickmayer Samuel Renel |
75’ | Gautier Ott Erwin Koffi | 88’ | Kemo Cisse Guillaume Trani |
Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Bartouche | Quentin Beunardeau | ||
Erwin Koffi | Bradley Danger | ||
Jeremie Matumona | Guillaume Trani | ||
Dylan Ourega | Samuel Renel | ||
Tanguy Ahile | Vincent Kany | ||
Darly Nlandu | Hacene Benali | ||
Jacques Siwe | Abdelsamad Hachem |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Red Star
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
5 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
6 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H B T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H T B |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H H B |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H B H |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại