Thẻ vàng cho Tom Pouilly.
Cheikh Fall 11 | |
Louis Mafouta 14 | |
Amine Hemia 26 | |
Rayan Touzghar (Thay: Cheikh Fall) 29 | |
Tom Pouilly 38 | |
Darly N'Landu 39 | |
Edhy Zuliani (Thay: Antonin Bobichon) 58 | |
Omar Sadik (Thay: Kyliane Dong) 58 | |
Tanguy Ahile (Thay: Darly N'Landu) 66 | |
Gautier Ott (Thay: Dylan Ourega) 66 | |
Edhy Zuliani 68 | |
Anthony Briancon 74 | |
Omar Sissoko (Thay: Rayane Messi) 76 | |
Stanislas Kielt (Thay: Louis Mafouta) 77 | |
Erwin Koffi (Thay: Amadou Sagna) 78 | |
Daylam Meddah 90+3' | |
Amine Hemia 90+3' | |
Omar Sissoko 90+4' | |
Tom Pouilly 90+4' |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Pau


Diễn biến Guingamp vs Pau
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
V À A A O O O - Omar Sissoko đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Amine Hemia.
Thẻ vàng cho Daylam Meddah.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Erwin Koffi.
Louis Mafouta rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.
Rayane Messi rời sân và được thay thế bởi Omar Sissoko.
Thẻ vàng cho Anthony Briancon.
Thẻ vàng cho Edhy Zuliani.
Dylan Ourega rời sân và được thay thế bởi Gautier Ott.
Darly N'Landu rời sân và được thay thế bởi Tanguy Ahile.
Kyliane Dong rời sân và được thay thế bởi Omar Sadik.
Antonin Bobichon rời sân và được thay thế bởi Edhy Zuliani.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Darly N'Landu.
V À A A O O O - Tom Pouilly đã ghi bàn!
Cheikh Fall rời sân và được thay thế bởi Rayan Touzghar.
V À A A A O O O - Amine Hemia đã ghi bàn!
V À A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Guingamp vs Pau
Guingamp (4-4-2): Teddy Bartouche (1), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Darly Nlandu (6), Dylan Ourega (23), Amine Hemia (10), Louis Mafouta (9)
Pau (4-2-3-1): Esteban Salles (30), Tom Pouilly (2), Anthony Briancon (23), Daylam Meddah (97), Joseph Kalulu (3), Steeve Beusnard (21), Cheikh Fall (6), Rayane Messi Tanfouri (7), Antonin Bobichon (14), Kyliane Dong (9), Giovani Versini (10)


| Thay người | |||
| 66’ | Darly N'Landu Tanguy Ahile | 29’ | Cheikh Fall Rayan Touzghar |
| 66’ | Dylan Ourega Gauthier Ott | 58’ | Kyliane Dong Omar Sadik |
| 77’ | Louis Mafouta Stanislas Kielt | 58’ | Antonin Bobichon Edhy Zuliani |
| 78’ | Amadou Sagna Erwin Koffi | 76’ | Rayane Messi Omar Sissoko |
| Cầu thủ dự bị | |||
Erwin Koffi | Rayan Touzghar | ||
Stanislas Kielt | Ousmane Kante | ||
Noah Marec | Tao Paradowski | ||
Tanguy Ahile | Neil Glossoa | ||
Eden Gassama | Omar Sadik | ||
Jeremy Hatchi | Omar Sissoko | ||
Gauthier Ott | Edhy Zuliani | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Pau
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch