Junior Olaitan rời sân và được thay thế bởi Mamady Bangre.
Brighton Labeau 1 | |
Nolan Mbemba 2 | |
Jacques Siwe (Thay: Brighton Labeau) 56 | |
Jacques Siwe 57 | |
Gaetan Paquiez 60 | |
Shaquil Delos 61 | |
Shaquil Delos (Thay: Arial Mendy) 61 | |
Ayoub Jabbari (Thay: Alan Kerouedan) 61 | |
Amadou Sagna 67 | |
Kalidou Sidibe 73 | |
Saikou Touray (Thay: Nolan Mbemba) 73 | |
Dante Rigo 73 | |
Dante Rigo (Thay: Lenny Joseph) 73 | |
Lebogang Phiri 73 | |
Lebogang Phiri (Thay: Kalidou Sidibe) 73 | |
Taylor Luvambo (Thay: Dylan Louiserre) 77 | |
Mamady Bangre (Thay: Junior Olaitan) 82 |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Grenoble


Diễn biến Guingamp vs Grenoble
Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Taylor Luvambo.
Thẻ vàng cho [player1].
Kalidou Sidibe rời sân và được thay thế bởi Lebogang Phiri.
Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.
Lenny Joseph rời sân và được thay thế bởi Dante Rigo.
Thẻ vàng cho [player1].
Nolan Mbemba rời sân và được thay thế bởi Saikou Touray.
G O O O A A A L - Amadou Sagna đã ghi bàn!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!
Alan Kerouedan rời sân và được thay thế bởi Ayoub Jabbari.
Arial Mendy rời sân và được thay thế bởi Shaquil Delos.
Thẻ vàng cho Gaetan Paquiez.
G O O O A A A L - Jacques Siwe đã trúng đích!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!
Brighton Labeau rời sân và được thay thế bởi Jacques Siwe.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Nolan Mbemba.
G O O O A A A L - Brighton Labeau đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Guingamp vs Grenoble
Guingamp (4-4-2): Enzo Basilio (16), Alpha Sissoko (22), Pierre Lemonnier (24), Mathis Riou (26), Lenny Vallier (6), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Hugo Picard (10), Amine Hemia (13), Brighton Labeau (9)
Grenoble (4-4-2): Mamadou Diop (13), Gaetan Paquiez (29), Mamadou Diarra (4), Loris Mouyokolo (24), Arial Mendy (77), Lenny Joseph (19), Jessy Benet (8), Nolan Mbemba (31), Junior Olaitan (28), Pape Meissa Ba (7), Alan Kerouedan (9)


| Thay người | |||
| 56’ | Brighton Labeau Jacques Siwe | 61’ | Arial Mendy Shaquil Delos |
| 73’ | Kalidou Sidibe Lebogang Phiri | 61’ | Alan Kerouedan Ayoub Jabbari |
| 77’ | Dylan Louiserre Taylor Luvambo | 73’ | Lenny Joseph Dante Rigo |
| 73’ | Nolan Mbemba Saikou Touray | ||
| 82’ | Junior Olaitan Mamady Bangre | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lebogang Phiri | Maxime Pattier | ||
Sabri Guendouz | Shaquil Delos | ||
Jacques Siwe | Allan Tchaptchet | ||
Rayan Ghrieb | Dante Rigo | ||
Lucas Maronnier | Saikou Touray | ||
Taylor Luvambo | Mamady Bangre | ||
Babacar Niasse | Ayoub Jabbari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 17 | 54 | H T T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T T T T H | |
| 3 | 27 | 12 | 11 | 4 | 11 | 47 | B H H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 13 | 43 | H H H H B | |
| 6 | 27 | 11 | 10 | 6 | 2 | 43 | T T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | 8 | 41 | T B H T T | |
| 8 | 27 | 10 | 9 | 8 | 13 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 27 | 11 | 6 | 10 | 5 | 39 | H T T B B | |
| 10 | 27 | 10 | 9 | 8 | 0 | 39 | B H H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | B B B H T | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | T B H T T | |
| 13 | 27 | 6 | 12 | 9 | -6 | 30 | H H H B H | |
| 14 | 27 | 7 | 7 | 13 | -6 | 28 | B T T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | B H H B B | |
| 16 | 27 | 6 | 5 | 16 | -16 | 23 | B H B B B | |
| 17 | 27 | 3 | 11 | 13 | -18 | 20 | H B H H B | |
| 18 | 27 | 3 | 10 | 14 | -19 | 19 | H H B H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch