Thứ Ba, 13/01/2026
Louis Mafouta (Kiến tạo: Kalidou Sidibe)
20
Yohan Demoncy (Kiến tạo: Louis Mafouta)
25
Joffrey Bultel
49
Louis Mafouta
58
Sonny Duflos (Thay: Joffrey Bultel)
66
Florian Boulet (Thay: Corentin Fatou)
66
Freddy Mbemba (Thay: Gautier Ott)
68
Aurelien Platret (Thay: Adrien Pinot)
70
Kalidou Sidibe
78
Tanguy Ahile (Thay: Yohan Demoncy)
79
Youssef Njoya (Thay: Amadou Sagna)
79
Souleymane Keita (Thay: Noah Fatar)
79
Stanislas Kielt (Thay: Louis Mafouta)
87
Erwin Koffi (Thay: Dylan Ourega)
87
Adrian Ortola
90+1'
Nathan Zohore
90+3'

Thống kê trận đấu Guingamp vs Boulogne

số liệu thống kê
Guingamp
Guingamp
Boulogne
Boulogne
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Guingamp vs Boulogne

Tất cả (24)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Nathan Zohore.

Thẻ vàng cho Nathan Zohore.

90+1' Thẻ vàng cho Adrian Ortola.

Thẻ vàng cho Adrian Ortola.

90+1'

Thẻ vàng cho [player1].

87'

Dylan Ourega rời sân và được thay thế bởi Erwin Koffi.

87'

Louis Mafouta rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.

79'

Noah Fatar rời sân và được thay thế bởi Souleymane Keita.

79'

Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Youssef Njoya.

79'

Yohan Demoncy rời sân và được thay thế bởi Tanguy Ahile.

78' Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.

Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.

78' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

70'

Adrien Pinot rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.

68'

Gautier Ott rời sân và được thay thế bởi Freddy Mbemba.

66'

Corentin Fatou rời sân và được thay thế bởi Florian Boulet.

66'

Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Sonny Duflos.

58' V À A A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Joffrey Bultel.

Thẻ vàng cho Joffrey Bultel.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

25'

Louis Mafouta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Yohan Demoncy đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yohan Demoncy đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Guingamp vs Boulogne

Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Sohaib Nair (18), Dylan Ourega (23), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Gauthier Ott (24), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9)

Boulogne (4-4-2): Ibrahim Kone (16), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Adrien Pinot (15), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14), Nolan Binet (19), Vincent Burlet (3), Corentin Fatou (17), Noah Fatar (23)

Guingamp
Guingamp
4-4-2
16
Adrian Ortola
22
Alpha Sissoko
7
Donacien Gomis
18
Sohaib Nair
23
Dylan Ourega
11
Amadou Sagna
4
Dylan Louiserre
8
Kalidou Sidibe
24
Gauthier Ott
21
Yohan Demoncy
9
Louis Mafouta
23
Noah Fatar
17
Corentin Fatou
3
Vincent Burlet
19
Nolan Binet
14
Joffrey Bultel
10
A. El Farissi
15
Adrien Pinot
5
Nathan Zohore
25
Siad Gourville
18
Demba Thiam
16
Ibrahim Kone
Boulogne
Boulogne
4-4-2
Thay người
68’
Gautier Ott
Freddy Mbemba
66’
Joffrey Bultel
Sonny Duflos
79’
Yohan Demoncy
Tanguy Ahile
66’
Corentin Fatou
Florian Boulet
79’
Amadou Sagna
Youssef Njoya
70’
Adrien Pinot
Aurelien Platret
87’
Dylan Ourega
Erwin Koffi
79’
Noah Fatar
Souleymane Keita
87’
Louis Mafouta
Stanislas Kielt
Cầu thủ dự bị
Freddy Mbemba
Azamat Uriev
Teddy Bartouche
Souleymane Keita
Albin Demouchy
Sonny Duflos
Erwin Koffi
Louis Siliadin
Tanguy Ahile
Florian Boulet
Youssef Njoya
Aurelien Platret
Stanislas Kielt
Luka Boiteau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
18/10 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-1
01/11 - 2025
H1: 2-0
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Boulogne

Ligue 2
04/01 - 2026
16/12 - 2025
H1: 1-1
06/12 - 2025
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 2-4
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes1811521538B T H T T
2ReimsReims189541332T T T H T
3Red StarRed Star18954832T H H H B
4Saint-EtienneSaint-Etienne189451031T T B H H
5Le MansLe Mans18873531H T T T H
6DunkerqueDunkerque188641230H H T T T
7PauPau18765-227H B T B H
8GuingampGuingamp18756-226H T B B T
9MontpellierMontpellier18747025T B B H B
10FC AnnecyFC Annecy18648222B T T B B
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6318576-222T H H B T
12RodezRodez18576-522B H H T H
13GrenobleGrenoble18567-321T B T H B
14NancyNancy18639-621B B B T T
15AmiensAmiens185310-618B B B T B
16BoulogneBoulogne184410-1116H T H B B
17LavalLaval18369-1215B T B B B
18SC BastiaSC Bastia182511-1611B B B H T
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow