Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Louis Mafouta (Kiến tạo: Kalidou Sidibe) 20 | |
Yohan Demoncy (Kiến tạo: Louis Mafouta) 25 | |
Joffrey Bultel 49 | |
Louis Mafouta 58 | |
Sonny Duflos (Thay: Joffrey Bultel) 66 | |
Florian Boulet (Thay: Corentin Fatou) 66 | |
Freddy Mbemba (Thay: Gautier Ott) 68 | |
Aurelien Platret (Thay: Adrien Pinot) 70 | |
Kalidou Sidibe 78 | |
Tanguy Ahile (Thay: Yohan Demoncy) 79 | |
Youssef Njoya (Thay: Amadou Sagna) 79 | |
Souleymane Keita (Thay: Noah Fatar) 79 | |
Stanislas Kielt (Thay: Louis Mafouta) 87 | |
Erwin Koffi (Thay: Dylan Ourega) 87 | |
Adrian Ortola 90+1' | |
Nathan Zohore 90+3' |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Boulogne


Diễn biến Guingamp vs Boulogne
Thẻ vàng cho Nathan Zohore.
Thẻ vàng cho Adrian Ortola.
Thẻ vàng cho [player1].
Dylan Ourega rời sân và được thay thế bởi Erwin Koffi.
Louis Mafouta rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.
Noah Fatar rời sân và được thay thế bởi Souleymane Keita.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Youssef Njoya.
Yohan Demoncy rời sân và được thay thế bởi Tanguy Ahile.
Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Adrien Pinot rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.
Gautier Ott rời sân và được thay thế bởi Freddy Mbemba.
Corentin Fatou rời sân và được thay thế bởi Florian Boulet.
Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Sonny Duflos.
V À A A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joffrey Bultel.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Louis Mafouta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yohan Demoncy đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Guingamp vs Boulogne
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Sohaib Nair (18), Dylan Ourega (23), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Gauthier Ott (24), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9)
Boulogne (4-4-2): Ibrahim Kone (16), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Adrien Pinot (15), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14), Nolan Binet (19), Vincent Burlet (3), Corentin Fatou (17), Noah Fatar (23)


| Thay người | |||
| 68’ | Gautier Ott Freddy Mbemba | 66’ | Joffrey Bultel Sonny Duflos |
| 79’ | Yohan Demoncy Tanguy Ahile | 66’ | Corentin Fatou Florian Boulet |
| 79’ | Amadou Sagna Youssef Njoya | 70’ | Adrien Pinot Aurelien Platret |
| 87’ | Dylan Ourega Erwin Koffi | 79’ | Noah Fatar Souleymane Keita |
| 87’ | Louis Mafouta Stanislas Kielt | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Freddy Mbemba | Azamat Uriev | ||
Teddy Bartouche | Souleymane Keita | ||
Albin Demouchy | Sonny Duflos | ||
Erwin Koffi | Louis Siliadin | ||
Tanguy Ahile | Florian Boulet | ||
Youssef Njoya | Aurelien Platret | ||
Stanislas Kielt | Luka Boiteau | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Boulogne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 5 | 2 | 15 | 38 | B T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | T T T H T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 8 | 32 | T H H H B | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | T T B H H | |
| 5 | 18 | 8 | 7 | 3 | 5 | 31 | H T T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | -2 | 27 | H B T B H | |
| 8 | 18 | 7 | 5 | 6 | -2 | 26 | H T B B T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | T B B H B | |
| 10 | 18 | 6 | 4 | 8 | 2 | 22 | B T T B B | |
| 11 | 18 | 5 | 7 | 6 | -2 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 7 | 6 | -5 | 22 | B H H T H | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | T B T H B | |
| 14 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 5 | 3 | 10 | -6 | 18 | B B B T B | |
| 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H T H B B | |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | B T B B B | |
| 18 | 18 | 2 | 5 | 11 | -16 | 11 | B B B H T | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch