Gabriel Marques De Andrade Pinto 3 | |
(Pen) Jhon Jairo Cifuentes Vergara 4 | |
Kevin Josue Sambonino Teran 10 | |
Facundo Queiroz Martinez (Thay: Raul Becerra) 14 | |
Edinson Manuel Mero Figueroa 18 | |
Wiston Daniel Fernandez Queirolo 20 | |
Miguel Enrique Parrales Vera 33 | |
Roger Bismarck Arias Briones 36 | |
Rodrigo Hernan Petryk Vidal (Thay: Facundo Queiroz Martinez) 46 | |
Esnaider Eliecer Cabezas Castillo (Thay: Gabriel Marques De Andrade Pinto) 46 | |
Matias Damian Oyola (Thay: Kevin Josue Sambonino Teran) 46 | |
Edinson Manuel Mero Figueroa 48 | |
Marlon Gruezo (Thay: Roger Bismarck Arias Briones) 52 | |
David Alejandro Noboa Tello 55 | |
Flavio David Caicedo Gracia (Thay: David Alejandro Noboa Tello) 60 | |
Janner Hitcler Corozo Alman (Thay: Joao Jimmy Plata Cotera) 65 | |
Jostin Aldahir Alman Herrera (Thay: Jhon Jairo Cifuentes Vergara) 65 | |
Klebinho 72 | |
Wilmer Pascual Meneses Borja 76 | |
Ramon de Araujo Siqueira (Thay: Jean Carlos Humanante Vargas) 80 | |
Gonzalo Federico Gonzalez Pereyra (Thay: Juan Diego Rojas Caicedo) 83 |
Thống kê trận đấu Guayaquil City vs Delfin
số liệu thống kê

Guayaquil City

Delfin
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 17
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Guayaquil City
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B | |
| 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch