(Pen) Alejandro Silva 16 | |
(Pen) Nestor Camacho 28 | |
Bernardo Benitez (Thay: Luis Farina) 46 | |
Angel Benitez (Kiến tạo: Ariel Benitez Guillen) 50 | |
Marcos Gomez 55 | |
Guillermo Paiva (Thay: Jorge Recalde) 63 | |
Victor Salazar (Thay: Sergio Otalvaro) 63 | |
Hugo Fernandez (Thay: Brian Montenegro) 68 | |
Fernando Fernandez 69 | |
Richard Ortiz 75 | |
Ronald Cornet (Thay: Alejandro Silva) 77 | |
Fernando Roman (Thay: Ariel Benitez Guillen) 79 | |
Angel Benitez 84 | |
Brahian Fernandez (Thay: Jorge Mendoza) 85 | |
Marcelo Benitez (Thay: Nestor Camacho) 90 | |
Ronald Cornet 90+4' |
Thống kê trận đấu Guarani vs Olimpia
số liệu thống kê

Guarani

Olimpia
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Olimpia
| Thay người | |||
| 46’ | Luis Farina Bernardo Benitez | 63’ | Jorge Recalde Guillermo Miguel Paiva Ayala |
| 79’ | Ariel Benitez Guillen Fernando Jose Roman Torales | 63’ | Sergio Otalvaro Victor Ezequiel Salazar |
| 85’ | Jorge Mendoza Brahian Matias Fernandez Fernandez | 68’ | Brian Montenegro Hugo Fernandez |
| 90’ | Nestor Camacho Marcelo Raul Benitez Guillen | 77’ | Alejandro Silva Ronald Cornet |
| Cầu thủ dự bị | |||
Cesar Mino | Ronald Cornet | ||
Bernardo Benitez | Hugo Fernandez | ||
Fernando Jose Roman Torales | Guillermo Miguel Paiva Ayala | ||
Marcelo Raul Benitez Guillen | Gaston Hernan Olveira | ||
Brahian Matias Fernandez Fernandez | Edgardo Daniel Orzusa Caceres | ||
Matias Segovia | Antolin Alcaraz Viveros | ||
Devis Stiven Vasquez Llach | Victor Ezequiel Salazar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Giao hữu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 17 | 39 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 12 | 33 | T T T T H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | T T T H T | |
| 4 | 17 | 6 | 8 | 3 | 6 | 26 | H T T H T | |
| 5 | 16 | 6 | 7 | 3 | 5 | 25 | H T H B H | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 5 | 21 | B B T B H | |
| 7 | 16 | 5 | 6 | 5 | 4 | 21 | H H T T B | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | B T B T B | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | -7 | 15 | B B B H T | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 | B B B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | -14 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 17 | 1 | 5 | 11 | -23 | 8 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch