Marcelo Perez 2 | |
Facundo Barcelo 5 | |
Nestor Camacho 23 | |
Sebastian Maldonado 25 | |
Nestor Camacho 45+3' | |
Juan Nunez 48 | |
Diego Fernandez (Thay: Paul Charpentier) 49 | |
Matias Segovia (Thay: Rodrigo Amarilla) 49 | |
Rodrigo Viega (Thay: Sergio Fretes) 50 | |
Luis Farina (Thay: Luis Martinez) 66 | |
Federico Santander (Thay: Nestor Camacho) 66 | |
Jonathan Ruiz Diaz (Thay: Julio Cesar Baez Meza) 80 | |
Joel Jimenez 89 | |
Matias Gaston Castro (Thay: Marcelo Perez) 90 | |
Estivel Moreira (Thay: Ruben Rios) 90 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Luqueno
số liệu thống kê

Guarani

Luqueno
65 Kiểm soát bóng 35
2 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 14
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Luqueno
| Thay người | |||
| 49’ | Rodrigo Amarilla Matias Segovia | 49’ | Paul Charpentier Diego Fernandez |
| 66’ | Luis Martinez Luis Farina | 50’ | Sergio Fretes Rodrigo Pascual Viega Alves |
| 66’ | Nestor Camacho Federico Santander | 80’ | Julio Cesar Baez Meza Jonathan Ruiz Diaz |
| 90’ | Ruben Rios Estivel Ivan Moreira Benitez | 90’ | Marcelo Perez Matias Gaston Castro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fernando Jose Roman Torales | Francisco Peralta Vazquez | ||
Martin Rodriguez | Diego Fernandez | ||
Matias Segovia | Jonathan Ruiz Diaz | ||
Luis Farina | Osvaldo Martinez | ||
Federico Santander | Rodrigo Pascual Viega Alves | ||
Estivel Ivan Moreira Benitez | Sebastian Olmedo | ||
Miguel Angel Benitez Guayuan | Matias Gaston Castro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch